início
/iˈnisiu/
sự khởi đầu
Iniciante (A1)
Significado "início" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ação de começar; o ponto de partida; princípio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự khởi đầu, sự bắt đầu, sự thành lập một tổ chức hoặc hoạt động nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O início das classes está previsto para setembro."
"Việc bắt đầu các lớp học dự kiến vào tháng 9."
"No início da minha carreira, trabalhei como estagiário."
"Vào thời điểm bắt đầu sự nghiệp của tôi, tôi đã làm việc như một người học việc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: inícios
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inícios |
Os inícios são sempre difíceis.
(Khởi đầu luôn khó khăn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inicinho |
Foi só um inicinho de conversa.
(Chỉ là một đoạn hội thoại ngắn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
