verificação
/vɨɾifikɐˈsɐ̃w̃/
kiểm tra
Intermediário (B1)
Significado "verificação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de verificar algo para determinar a sua exatidão ou condição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động kiểm tra một thứ gì đó để xác định tính chính xác hoặc tình trạng của nó.
Exemplos (Ví dụ)
"A verificação dos documentos é um processo essencial para garantir a conformidade."
"Việc kiểm tra tài liệu là một quá trình thiết yếu để đảm bảo tính tuân thủ."
"Estou a fazer uma verificação minuciosa para evitar erros."
"Tôi đang thực hiện một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng để tránh sai sót."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ. Số nhiều: verificações.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | verificações |
As verificações foram concluídas com sucesso.
(Các cuộc kiểm tra đã được hoàn thành thành công.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | verificaçãozinha |
Fez uma verificaçãozinha rápida para garantir que estava tudo bem.
(Anh ấy đã thực hiện một kiểm tra nhỏ nhanh chóng để đảm bảo mọi thứ đều ổn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
