(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volatilidade
B2
noun Feminino B2 Thống kê, Khoa học

volatilidade

/vula.ti.liˈda.dɨ/
tính biến động
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "volatilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado do que é volátil; suscetibilidade a mudanças; instabilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái có thể thay đổi; mức độ mà một thứ gì đó dễ thay đổi hoặc khác biệt so với tiêu chuẩn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A volatilidade do mercado financeiro aumentou significativamente nos últimos meses."

    "Tính biến động của thị trường tài chính đã tăng lên đáng kể trong những tháng gần đây."

  • "A volatilidade das emoções é comum na adolescência."

    "Tính biến động của cảm xúc là phổ biến ở tuổi thiếu niên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

estabilidade(tính ổn định) constância(tính kiên định)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) volatilidades
As volatilidades dos mercados financeiros têm aumentado.
(A volatilidade dos mercados financeiros tem aumentado.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) volatilidadezinha
Há uma volatilidadezinha no ar, mas nada preocupante.
(Há uma volatilidadezinha no ar, mas nada preocupante.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras jovem, a volatilidade do mercado de ações estava a preocupar os teus pais, que constantemente estavam a discutir sobre investimentos."
    Khi bạn còn trẻ, sự biến động của thị trường chứng khoán đã làm bố mẹ bạn lo lắng, họ liên tục tranh luận về các khoản đầu tư.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estava a preocupar, estavam a discutir) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra trong quá khứ. 'Estar a + infinitivo' (estava a preocupar, estavam a discutir) nhấn mạnh tính liên tục của hành động. Ngôi 'tu' (eras, teus) được dùng vì đây là ngữ cảnh thân mật.
  • "Antigamente, a volatilidade política em Portugal estava a afetar o turismo, e as pessoas estavam a cancelar as suas viagens de férias."
    Ngày xưa, sự bất ổn chính trị ở Bồ Đào Nha đã ảnh hưởng đến ngành du lịch, và mọi người đã hủy các chuyến đi nghỉ của họ.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estava a afetar, estavam a cancelar) để mô tả một tình huống kéo dài trong quá khứ. 'Estar a + infinitivo' (estava a afetar, estavam a cancelar) nhấn mạnh rằng tình huống này đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ.
  • "A volatilidade da internet estava a transformar a maneira como tu comunicavas com os teus amigos; escrevias menos cartas e estavas a usar mais o email e o telemóvel."
    Sự biến động của internet đã thay đổi cách bạn giao tiếp với bạn bè; bạn viết ít thư hơn và sử dụng email và điện thoại di động nhiều hơn.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estava a transformar, escrevias, estavas a usar) để diễn tả một quá trình thay đổi diễn ra trong quá khứ. 'Estar a + infinitivo' (estava a transformar, estavas a usar) diễn tả các hành động đang diễn ra song song. Ngôi 'tu' (comunicavas, teus) được dùng vì đây là ngữ cảnh thân mật.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "A volatilidade do mercado financeiro dir-te-á se deves investir agora."
    Sự biến động của thị trường tài chính sẽ cho bạn biết liệu bạn có nên đầu tư ngay bây giờ hay không.
    Sử dụng 'dir-te-á' (tương lai của 'dizer' + 'te') theo cấu trúc mesóclise. 'Volatilidade' là chủ ngữ, ảnh hưởng đến chia động từ. 'Deves' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'dever'.
  • "A constante volatilidade dos preços das ações levar-te-á a repensar a tua estratégia de investimento; portanto, aconselhar-te-ei a diversificar."
    Sự biến động liên tục của giá cổ phiếu sẽ khiến bạn phải suy nghĩ lại chiến lược đầu tư của mình; do đó, tôi sẽ khuyên bạn nên đa dạng hóa.
    Sử dụng 'levar-te-á' (tương lai của 'levar' + 'te') và 'aconselhar-te-ei' (tương lai của 'aconselhar' + 'te') theo cấu trúc mesóclise. Cấu trúc 'estar a + infinitive' không được sử dụng ở đây vì câu không diễn tả hành động đang diễn ra mà là một hệ quả hoặc lời khuyên. 'Tua' là tính từ sở hữu đi với ngôi 'tu'.
  • "A volatilidade excessiva da situação política far-te-á questionar se deves permanecer no país e, nesse caso, ajudar-te-ei a emigrar."
    Sự biến động quá mức của tình hình chính trị sẽ khiến bạn nghi ngờ liệu bạn có nên ở lại đất nước hay không, và nếu vậy, tôi sẽ giúp bạn di cư.
    Sử dụng 'far-te-á' (tương lai của 'fazer' + 'te') và 'ajudar-te-ei' (tương lai của 'ajudar' + 'te') theo cấu trúc mesóclise. Cấu trúc 'estar a + infinitive' không được sử dụng ở đây vì câu không diễn tả hành động đang diễn ra mà là một hệ quả hoặc lời hứa giúp đỡ. 'Deves' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'dever'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)