inventar
/ĩ.vẽ̃ˈtaɾ/
bịa đặt
Intermediário (B1)
Significado "inventar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Criar ou imaginar algo que não é real ou que não existia antes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bịa đặt, tạo ra (một câu chuyện hoặc kế hoạch).
Exemplos (Ví dụ)
"Ele inventou uma desculpa para não ir à festa."
"Anh ấy đã bịa ra một cái cớ để không đến bữa tiệc."
"Não inventes histórias, diz a verdade!"
"Đừng bịa chuyện, hãy nói sự thật!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Ao usar pronomes oblíquos, lembre-se da ênclise (Dá-me) e do uso de 'a' + infinitivo (estou a inventar).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | invento |
Eu invento histórias para os meus filhos.
(Tôi bịa chuyện cho các con tôi.) |
| Tu | inventas | |
| Ele/Você | inventa | |
| Nós | inventamos | |
| Eles/Vocês | inventam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | inventei |
Ele inventou uma desculpa para chegar tarde.
(Anh ấy đã bịa một cái cớ để đến muộn.) |
| Tu | inventaste | |
| Ele/Você | inventou | |
| Nós | inventámos | |
| Eles/Vocês | inventaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | inventava |
Quando era criança, inventava mundos imaginários.
(Khi còn bé, tôi thường bịa ra những thế giới tưởng tượng.) |
| Tu | inventavas | |
| Ele/Você | inventava | |
| Nós | inventávamos | |
| Eles/Vocês | inventavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É fundamental que tu inventes uma desculpa plausível para o teu atraso, senão o chefe vai ficar furioso."Điều cốt yếu là mày phải bịa ra một lời giải thích hợp lý cho sự chậm trễ của mày, nếu không sếp sẽ nổi giận đấy.Sử dụng 'inventes' (Presente do Conjuntivo của 'inventar' cho ngôi 'tu'). 'Senão' có nghĩa là 'nếu không thì'. Ngôi 'tu' được dùng vì đây là văn phong thân mật.
-
"Não creio que eles inventem novas tecnologias a este ritmo. Precisam de mais investimento em investigação e desenvolvimento."Tôi không tin rằng họ sẽ phát minh ra công nghệ mới với tốc độ này. Họ cần đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển.Sử dụng 'inventem' (Presente do Conjuntivo của 'inventar' cho ngôi 'eles/elas'). Câu này diễn tả một sự nghi ngờ về một hành động có thể xảy ra trong tương lai.
-
"Talvez inventemos uma nova forma de viajar no futuro, mas agora estou a concentrar-me nos problemas imediatos."Có lẽ chúng ta sẽ phát minh ra một cách du lịch mới trong tương lai, nhưng bây giờ tôi đang tập trung vào các vấn đề trước mắt.Sử dụng 'inventemos' (Presente do Conjuntivo của 'inventar' cho ngôi 'nós'). Cấu trúc 'estar a concentrar-me' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Talvez' có nghĩa là 'có lẽ'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O escritor tinha inventado uma história fascinante, mas já tinha sido escrita por outra pessoa."Nhà văn đã sáng tạo ra một câu chuyện hấp dẫn, nhưng nó đã được viết bởi một người khác.Sử dụng 'tinha inventado' (Pluperfeito) với 'inventado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'inventar'. Lưu ý cấu trúc 'tinha sido escrita'.
-
"Se tivesses inventado essa desculpa antes, talvez ele te tivesse acreditado."Nếu bạn đã bịa ra cái cớ đó sớm hơn, có lẽ anh ta đã tin bạn.Câu điều kiện loại 3 sử dụng 'tivesses inventado' (Conjuntivo Perfeito) và 'tivesse acreditado'. 'Inventado' là phân từ quá khứ của 'inventar'. Lưu ý cách dùng thì quá khứ hoàn thành giả định (pretérito mais-que-perfeito do conjuntivo).
-
"Depois de ter inventado o problema, agora está a tentar resolvê-lo."Sau khi bịa ra vấn đề, bây giờ anh ấy đang cố gắng giải quyết nó.'Ter inventado' (Infinitivo Pessoal Composto). Cấu trúc 'estar a tentar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'lo' sau động từ 'resolver' (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
