lamentoso
/lɐ.mẽˈto.zu/
đầy tiếc nuối
Independente (B2)
Significado "lamentoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que manifesta ou denota lamentação; que exprime tristeza ou arrependimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự hối tiếc; có đặc điểm hoặc cho thấy sự hối tiếc.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele proferiu um discurso lamentoso sobre a perda do amigo."
"Anh ấy đã có một bài phát biểu đầy tiếc nuối về sự mất mát người bạn của mình."
"A sua expressão era lamentosa, refletindo a dor que sentia."
"Vẻ mặt của cô ấy đầy tiếc nuối, phản ánh nỗi đau mà cô ấy cảm thấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường được dùng để mô tả một hành động, lời nói hoặc cảm xúc chứa đựng sự tiếc nuối.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | lamentosos |
Os contos eram lamentosos e tristes.
(Những câu chuyện thật đáng buồn và đau khổ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | lamentosinho |
Ele tinha um ar lamentosinho ao contar a história.
(Anh ấy có vẻ mặt hơi buồn khi kể câu chuyện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A canção lamentosa que tu estás a cantar parte-me o coração."Bài hát buồn mà bạn đang hát làm tan nát trái tim tôi.Tính từ 'lamentosa' bổ nghĩa cho 'canção' (danh từ giống cái, số ít). Cấu trúc 'estar a cantar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Ngôi 'tu' được dùng với chia động từ tương ứng.
-
"Os poemas lamentosos que os poetas estão a escrever refletem a dor da guerra."Những bài thơ buồn mà các nhà thơ đang viết phản ánh nỗi đau của chiến tranh.Tính từ 'lamentosos' bổ nghĩa cho 'poemas' (danh từ giống đực, số nhiều). Cấu trúc 'estar a escrever' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Os' là quán từ xác định số nhiều, giống đực.
-
"As histórias lamentosas que a senhora está a contar deixam-me muito triste. Dê-me um abraço, por favor."Những câu chuyện buồn mà bà đang kể khiến tôi rất buồn. Xin hãy ôm tôi.Tính từ 'lamentosas' bổ nghĩa cho 'histórias' (danh từ giống cái, số nhiều). 'A senhora' là cách xưng hô lịch sự với ngôi thứ ba số ít. 'Estar a contar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Deixam-me' là cách đặt đại từ tân ngữ tuân theo quy tắc chính tả PT-PT. 'Dê-me' (cho tôi) là một ví dụ về enclisis, bắt đầu bằng động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
