(Vị trí top_banner)
Hình minh họa local de trabalho
A2
Substantivo Masculino A2 Kinh doanh, Quản lý

local de trabalho

/luˈkaɫ dɨ tɾɐˈbaʎu/
nơi làm việc
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "local de trabalho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um lugar onde alguém realiza o seu trabalho ou tarefas; uma área, edifício ou sala onde as pessoas são empregadas para trabalhar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Địa điểm nơi ai đó thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ của họ; một khu vực, tòa nhà hoặc phòng nơi mọi người được thuê làm việc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu local de trabalho é muito perto de casa."

    "Nơi làm việc của tôi rất gần nhà."

  • "Estou a gostar muito do meu novo local de trabalho."

    "Tôi đang rất thích nơi làm việc mới của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) locais de trabalho
Os locais de trabalho devem ser seguros e saudáveis.
(Nơi làm việc phải an toàn và lành mạnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) localzinho de trabalho
Tenho um localzinho de trabalho muito acolhedor em casa.
(Tôi có một nơi làm việc nhỏ nhắn và ấm cúng ở nhà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "O teu local de trabalho alterar-se-á em breve."
    Nơi làm việc của bạn sẽ được thay đổi sớm.
    Câu này sử dụng thì tương lai đơn (futuro simples) của động từ 'alterar' (thay đổi) kết hợp với đại từ 'se' (dạng bị động/vô nhân xưng) theo cấu trúc mesóclise. Đại từ 'se' được đặt giữa thân động từ 'alterar' và hậu tố thì tương lai '-á'. Ngữ cảnh thân mật (ngôi 'tu') được thể hiện qua 'teu local de trabalho'.
  • "Se investisses mais, o local de trabalho melhorar-se-ia consideravelmente."
    Nếu bạn đầu tư nhiều hơn, nơi làm việc sẽ được cải thiện đáng kể.
    Ví dụ này dùng thì điều kiện (condicional) của động từ 'melhorar' (cải thiện) với đại từ 'se' theo cấu trúc mesóclise. Đại từ 'se' đứng giữa thân động từ 'melhorar' và hậu tố thì điều kiện '-ia'. Động từ 'investisses' (từ 'investir', ngôi 'tu' ở thì bàng thái cách quá khứ bất toàn - pretérito imperfeito do conjuntivo) củng cố văn phong thân mật.
  • "Ao mudares, adaptar-te-ás rapidamente ao novo local de trabalho."
    Khi bạn chuyển, bạn sẽ nhanh chóng thích nghi với nơi làm việc mới.
    Câu này sử dụng thì tương lai đơn (futuro simples) của động từ 'adaptar' (thích nghi) kết hợp với đại từ phản thân 'te' (ngôi 'tu') theo cấu trúc mesóclise. Đại từ 'te' được đặt giữa thân động từ 'adaptar' và hậu tố thì tương lai '-ás'. 'Ao mudares' là thì vô định cách có chủ ngữ (infinitivo pessoal) của động từ 'mudar', chia cho ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)