maltratar
[mɐɫ.tɾɐˈtaɾ]
bị ngược đãi
Intermediário (B1)
Significado "maltratar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tratar com violência, crueldade ou injustiça.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đối xử tệ bạc, tàn nhẫn hoặc không công bằng với (người hoặc động vật).
Exemplos (Ví dụ)
"É errado maltratar os animais."
"Ngược đãi động vật là sai trái."
"Ela alega que foi maltratada pelo marido."
"Cô ấy tố cáo rằng cô ấy đã bị chồng ngược đãi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação de pronomes clíticos: Dá-me um exemplo de como usar este verbo.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | maltrato |
Tu nunca maltratas os animais, pois és uma pessoa gentil.
(Bạn không bao giờ ngược đãi động vật, vì bạn là một người tốt bụng.) |
| Tu | maltratas | |
| Ele/Você | maltrata | |
| Nós | maltratamos | |
| Eles/Vocês | maltratam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | maltratei |
Ontem, o vizinho maltratou o seu cão e chamámos as autoridades.
(Hôm qua, người hàng xóm đã ngược đãi con chó của mình và chúng tôi đã gọi chính quyền.) |
| Tu | maltrataste | |
| Ele/Você | maltratou | |
| Nós | maltratámos | |
| Eles/Vocês | maltrataram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | maltratava |
Quando ele era criança, o seu padrasto maltratava-o frequentemente.
(Khi còn nhỏ, cha dượng của anh ấy thường ngược đãi anh ấy.) |
| Tu | maltratavas | |
| Ele/Você | maltratava | |
| Nós | maltratávamos | |
| Eles/Vocês | maltratavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, as pessoas maltratarão menos os animais."Trong tương lai, mọi người sẽ ít ngược đãi động vật hơn.Động từ 'maltratar' được chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 3 số nhiều (eles/elas). Cấu trúc câu đơn giản, không có yếu tố đặc biệt về vị trí đại từ.
-
"Se continuares a maltratar a tua irmã, não terás presentes de Natal."Nếu con tiếp tục ngược đãi em gái con, con sẽ không có quà Giáng Sinh.Động từ 'maltratar' ở dạng nguyên thể (infinitivo) sau giới từ 'a'. Ngôi 'Tu' (con) được sử dụng, thể hiện sự thân mật. 'Continuares a' là cấu trúc thường dùng, 'a' + infinitivo diễn tả sự tiếp diễn.
-
"Eu prometo que nunca mais te maltratarei."Tôi hứa rằng tôi sẽ không bao giờ ngược đãi bạn nữa.Động từ 'maltratar' chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 1 số ít (eu). Đại từ 'te' đứng trước động từ ('maltratarei') theo quy tắc Proclisis khi có trạng từ phủ định 'nunca'.
Động từ phản thân
-
"Tu maltratas-te muito com essa dieta rigorosa!"Bạn tự hành hạ bản thân quá nhiều với chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt đó!Động từ phản thân 'maltratar-se' được chia ở ngôi 'Tu' (bạn) với đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ (enclisis) trong câu khẳng định, theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"A senhora não se maltrata ao ignorar os avisos de saúde?"Bà không phải đang tự làm hại bản thân khi phớt lờ các cảnh báo sức khỏe sao?Đại từ phản thân 'se' được đặt trước động từ ('não se maltrata') do có từ phủ định 'não' đi kèm, theo quy tắc proclisis trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'A senhora' là cách xưng hô trang trọng.
-
"Nós estamos a maltratar-nos com este ritmo de trabalho incessante."Chúng ta đang tự làm khổ bản thân với nhịp độ làm việc không ngừng nghỉ này.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a maltratar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ phản thân '-nos' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('maltratar-nos').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
