vocabulário
/vukuβɐˈlaɾiu/
vốn từ vựng
Iniciante (A1)
Significado "vocabulário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto de palavras que uma pessoa conhece ou que pertencem a uma língua ou área de conhecimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tổng vốn từ vựng của một người, một ngôn ngữ hoặc một lĩnh vực kiến thức.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu vocabulário de inglês está a melhorar."
"Vốn từ vựng tiếng Anh của tôi đang được cải thiện."
"Estou a expandir o meu vocabulário de português."
"Tôi đang mở rộng vốn từ vựng tiếng Bồ Đào Nha của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vocabulários |
Os vocabulários de português e vietnamita são muito diferentes.
(Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Việt rất khác nhau.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vocabuláriozinho |
Ele tem um vocabuláriozinho mas tenta sempre aprender mais.
(Anh ấy có một vốn từ vựng nhỏ nhưng luôn cố gắng học hỏi thêm.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
