mania
[mɐˈni.ɐ]
tính cách kỳ quặc
Intermediário (B1)
Significado "mania" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Hábito ou costume extravagante; excentricidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thói quen hoặc cách cư xử kỳ lạ hoặc lập dị của một người.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tem a mania de verificar sempre se a porta está trancada."
"Anh ấy có tính kỳ quặc là luôn kiểm tra xem cửa đã khóa chưa."
"Aquele senhor tem umas manias muito estranhas."
"Ông kia có những tính cách kỳ quặc rất lạ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | manias |
Ele tem muitas manias esquisitas.
(Anh ấy có nhiều thói quen kỳ quặc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | maniázinha |
É uma maniázinha que ele tem desde criança.
(Đó là một thói quen nhỏ mà anh ấy có từ khi còn bé.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu tenho a mania de verificar se fechei a porta três vezes antes de sair."Tôi có cái tật là phải kiểm tra xem mình đã khóa cửa chưa ba lần trước khi ra ngoài.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi). Động từ 'ter' được chia ở ngôi thứ nhất số ít là 'tenho'. 'Mania' ở đây diễn tả một thói quen hơi kỳ quặc, lặp đi lặp lại.
-
"Tu tens a mania de estares sempre a corrigir a pronúncia das outras pessoas."Cậu có cái thói quen là lúc nào cũng đang sửa lỗi phát âm của người khác.Sử dụng đại từ 'Tu' (bạn - thân mật), đi với động từ 'ter' chia thành 'tens'. Đặc biệt, câu này dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estares a corrigir') để nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc có tính liên tục, một đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Eles não se suportam porque ambos têm muitas manias irritantes."Họ không chịu đựng được nhau vì cả hai đều có nhiều thói quen gây khó chịu.Sử dụng đại từ 'Eles' (họ - nam hoặc cả nam lẫn nữ). Động từ 'ter' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều là 'têm'. Dùng dạng số nhiều 'manias'. Vị trí đại từ 'se' đứng trước động từ ('se suportam') là do có từ phủ định 'não' đứng trước (quy tắc Próclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
