mau humor
[ˈmaw uˈmoɾ]
tâm trạng tồi tệ
Intermediário (B1)
Significado "mau humor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de espírito caracterizado por irritabilidade, tristeza ou disposição para reagir negativamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trạng thái cảm thấy không vui, khó chịu hoặc cáu kỉnh.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está de mau humor hoje; não lhe fales."
"Hôm nay anh ấy đang có tâm trạng tồi tệ; đừng nói chuyện với anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | maus humores |
Os maus humores dele são difíceis de suportar.
(Thật khó để chịu đựng những cơn cáu kỉnh của anh ấy.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | mau humorzinho |
Ele estava só com um mau humorzinho de manhã.
(Sáng nay anh ấy chỉ hơi khó chịu một chút thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O João, que está sempre de mau humor, é o colega a quem evito falar logo pela manhã."João, người mà lúc nào cũng cau có, là đồng nghiệp mà tôi tránh nói chuyện vào buổi sáng sớm.Sử dụng 'que' và 'a quem' làm đại từ quan hệ. 'Estar de mau humor' là một thành ngữ phổ biến. Lưu ý cách chia động từ 'evito' (ngôi thứ nhất số ít). Cấu trúc 'estar a...' không được sử dụng trong câu này vì nó diễn tả một trạng thái chứ không phải hành động đang diễn ra.
-
"As notícias, que me puseram de mau humor, são as mesmas cujo impacto estás a sentir agora."Những tin tức, cái mà đã làm tôi bực mình, là những tin tức mà bạn đang cảm nhận tác động của chúng ngay bây giờ.Sử dụng 'que' và 'cujo' làm đại từ quan hệ. 'Puseram-me' (đặt tôi) thể hiện nguyên nhân của sự bực mình. 'Estás a sentir' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitive'.
-
"O mau humor, que por vezes te domina, é algo com que tens de aprender a lidar."Sự bực mình, cái mà đôi khi chi phối bạn, là điều mà bạn phải học cách đối phó.Sử dụng 'que' và 'com que' làm đại từ quan hệ. 'Te domina' (chi phối bạn), 'Tens de aprender' (bạn phải học). Cấu trúc 'estar a...' không được sử dụng trong câu này vì nó diễn tả một trạng thái chứ không phải hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
