bom humor
[ˈbõ ˈuˈmoɾ]
tinh thần vui vẻ
Intermediário (B1)
Significado "bom humor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um estado de espírito alegre e otimista.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trạng thái tinh thần vui vẻ; khuynh hướng nhìn nhận mọi thứ một cách lạc quan.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está sempre de bom humor, mesmo quando as coisas ficam difíceis."
"Anh ấy luôn vui vẻ, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn."
"Manter um bom humor pode ajudar a lidar com o stress."
"Duy trì tinh thần vui vẻ có thể giúp đối phó với căng thẳng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú cụ thể.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bons humores |
Eles estão sempre de bons humores.
(Họ luôn có tâm trạng tốt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bom humorzinho |
Ele estava de bom humorzinho hoje.
(Hôm nay anh ấy có tâm trạng khá tốt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás sempre de bom humor, mesmo quando as coisas não estão a correr bem."Lúc nào bạn cũng có tâm trạng tốt, ngay cả khi mọi thứ không diễn ra suôn sẻ.Sử dụng 'estar a correr' (thay vì 'correndo' kiểu Brazil) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás').
-
"Os palhaços têm bons humores e divertem as crianças no circo."Những chú hề có tâm trạng tốt và làm cho bọn trẻ vui vẻ ở rạp xiếc.Ví dụ này sử dụng dạng số nhiều của 'bom humor' là 'bons humores'. Danh từ 'palhaços' (những chú hề) là số nhiều, do đó tính từ 'bons' phải hòa hợp về giống và số.
-
"Dá-me um pouco do teu bom humor; estou a precisar hoje."Cho tôi một chút tâm trạng tốt của bạn; tôi đang cần hôm nay.Sử dụng 'Dá-me' (enclisis) thay vì 'Me dá'. Cấu trúc 'estar a precisar' (thay vì 'precisando') được sử dụng để diễn tả hành động đang cần cái gì đó. 'Teu' (của bạn) là tính từ sở hữu đi với ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era criança, tinha sempre bom humor e estava sempre a brincar no jardim."Khi còn bé, tôi luôn có tâm trạng tốt và thường chơi đùa trong vườn.Sử dụng 'tinha' (Pretérito Imperfeito của 'ter') để diễn tả trạng thái 'có' lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a brincar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Antigamente, quando tu tinhas bom humor, dávas-me sempre um grande abraço."Ngày xưa, khi anh có tâm trạng tốt, anh luôn cho em một cái ôm thật chặt.Sử dụng 'tinhas' (Pretérito Imperfeito của 'ter' chia cho 'tu') để diễn tả trạng thái lặp đi lặp lại trong quá khứ liên quan đến 'tu'. 'Davas-me' (Pretérito Imperfeito của 'dar') với enclisis (đại từ 'me' gắn sau động từ) là cách dùng chuẩn PT-PT.
-
"Antes de começar a trabalhar, o meu pai tinha sempre bom humor e estava a ouvir música clássica."Trước khi bắt đầu làm việc, ba tôi luôn có tâm trạng tốt và thường nghe nhạc cổ điển.Sử dụng 'tinha' (Pretérito Imperfeito của 'ter') để diễn tả trạng thái 'có' lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estava a ouvir' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei bom humor se me contares uma anedota engraçada."Tôi sẽ cho bạn sự vui vẻ (tinh thần tốt) nếu bạn kể cho tôi một câu chuyện cười thú vị.Mesóclise ('Dar-te-ei'): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì tương lai. Dịch nôm na là 'sẽ cho bạn'. 'Bom humor' nghĩa là 'tinh thần tốt, vui vẻ'.
-
"Oferecer-lhe-íamos bom humor se estivéssemos a tocar música alegre na rua."Chúng tôi đã có thể mang đến cho bạn niềm vui (tinh thần tốt) nếu chúng tôi đang chơi nhạc vui vẻ trên đường phố.Mesóclise ('Oferecer-lhe-íamos'): Đại từ 'lhe' được chèn giữa gốc động từ 'oferecer' và đuôi thì điều kiện. 'Estivéssemos a tocar': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở quá khứ ('đang chơi').
-
"Proporcionar-te-á bom humor saber que vais de férias para o Algarve."Việc biết rằng bạn sẽ đi nghỉ ở Algarve sẽ mang lại cho bạn niềm vui (tinh thần tốt).Mesóclise ('Proporcionar-te-á'): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'proporcionar' và đuôi thì tương lai. 'Bom humor' nghĩa là 'tinh thần tốt, vui vẻ'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu bom humor contagia toda a gente; é a tua maior qualidade."Sự vui vẻ của bạn lây lan đến mọi người; đó là phẩm chất tốt nhất của bạn.Câu này sử dụng 'teu' (của bạn) để chỉ sự sở hữu đối với 'bom humor'. 'Contagia' là động từ chia ở ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là 'bom humor' (sự vui vẻ).
-
"Neste momento, o meu filho está a mostrar o seu bom humor ao fazer palhaçadas."Ngay lúc này, con trai tôi đang thể hiện sự vui vẻ của nó bằng cách làm trò hề.Câu này sử dụng 'seu' (của nó) để chỉ sự sở hữu của 'filho' (con trai) đối với 'bom humor'. Cấu trúc 'estar a mostrar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Seu' thay vì 'teu' vì chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (con trai tôi).
-
"Os nossos bons humores combinam perfeitamente; por isso é que somos tão amigos."Sự vui vẻ của chúng ta kết hợp hoàn hảo; đó là lý do tại sao chúng ta là bạn tốt của nhau.Câu này sử dụng 'nossos' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu chung đối với 'bons humores' (số nhiều). Động từ 'combinam' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều vì chủ ngữ là 'bons humores'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
