maxilar
/mɐk.si.ˈlaɾ/
hàm
Intermediário (B1)
Significado "maxilar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Os maxilares são dois ossos que formam a estrutura da boca e suportam os dentes. O maxilar superior é fixo, enquanto o maxilar inferior é móvel e permite a mastigação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trong hai xương (xương hàm dưới và xương hàm trên) tạo thành khung miệng và giữ răng.
Exemplos (Ví dụ)
"O médico examinou o maxilar do paciente para verificar se havia alguma fratura."
"Bác sĩ kiểm tra xương hàm của bệnh nhân để kiểm tra xem có bị gãy xương không."
"Tenho dores no maxilar quando estou a mastigar alimentos duros."
"Tôi bị đau hàm khi nhai thức ăn cứng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
O plural de 'maxilar' é 'maxilares'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | maxilares |
Os maxilares do esqueleto estavam expostos.
(Hàm của bộ xương lộ ra.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | maxilarzinho |
Ele queixou-se de uma dor no maxilarzinho.
(Anh ấy phàn nàn về cơn đau ở hàm nhỏ của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu maxilar está a doer muito? Deves ir ao médico."Hàm của bạn đau lắm hả? Bạn nên đi bác sĩ đi.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'teu' (của bạn) đi với ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật). Cấu trúc 'estar a doer' (đang đau) là dạng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (estar a + động từ nguyên thể).
-
"O ortodontista disse-me que os meus maxilares não se alinham corretamente."Bác sĩ chỉnh nha nói với tôi rằng hai xương hàm của tôi không khớp nhau đúng cách.Sử dụng hạn định từ sở hữu số nhiều 'meus' (của tôi) để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều 'maxilares'. Đại từ 'me' (tôi) được đặt sau động từ ('disse-me'), tuân thủ quy tắc Enclisis của PT-PT.
-
"O senhor precisa de descansar, o seu maxilar ainda está a recuperar da cirurgia."Ông cần phải nghỉ ngơi, xương hàm của ông vẫn đang trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'seu' (của ông) trong ngữ cảnh trang trọng, đi kèm với danh xưng 'O senhor'. Cấu trúc tiếp diễn 'está a recuperar' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás sempre a ranger os maxilares quando estás nervoso, isso irrita-me!"Bạn lúc nào cũng nghiến răng khi căng thẳng, điều đó làm tôi khó chịu!Sử dụng 'estar a ranger' (Present Continuous) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Irrita-me' (Đại từ 'me' đặt sau động từ 'irrita' - Enclisis) vì đây là mệnh đề độc lập.
-
"Ele está a sentir dores nos maxilares ultimamente, talvez precise de ir ao dentista."Gần đây anh ấy cảm thấy đau ở hàm, có lẽ cần phải đi khám nha sĩ.'Estar a sentir' (Present Continuous), diễn tả một quá trình đang diễn ra trong một khoảng thời gian gần đây. Lưu ý, vì 'Ele' là chủ ngữ, không dùng 'Tu', nên không có Enclisis.
-
"Dá-me cá essa noz, que eu estou a tentar abri-la com os meus maxilares, mas é muito dura!"Đưa đây cho tôi cái hạt óc chó đó, tôi đang cố mở nó bằng hàm của tôi, nhưng nó quá cứng!'Dá-me' (Đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá' - Enclisis) vì đây là mệnh lệnh khẳng định ở đầu câu. 'Estar a tentar' (Present Continuous) diễn tả hành động đang thực hiện.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu tens os maxilares fortes, consegues partir nozes com eles!"Hàm của bạn khỏe thật, bạn có thể bẻ cả quả óc chó bằng chúng!Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'ter' chia theo ngôi 'tens'. Câu này dùng để miêu tả một khả năng dựa trên sức mạnh của hàm.
-
"Nós estamos a examinar os teus maxilares para verificar se há alguma fratura."Chúng tôi đang kiểm tra hàm của bạn để xem có bất kỳ vết nứt nào không.Sử dụng 'nós' (chúng tôi) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a examinar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teus' là tính từ sở hữu đi với danh từ số nhiều 'maxilares'.
-
"Eu dou-te um conselho: protege os teus maxilares quando fores andar de skate."Tôi cho bạn một lời khuyên: hãy bảo vệ hàm của bạn khi bạn đi trượt ván.Sử dụng 'eu' (tôi) và cấu trúc 'dou-te' (cho bạn), với đại từ 'te' đặt sau động từ 'dar' (cho) theo quy tắc chính tả của Bồ Đào Nha. 'Teus' là tính từ sở hữu, ám chỉ 'maxilares' của người nghe.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
