mobilizar
/mu.βi.liˈzaɾ/
huy động
Intermediário (B1)
Significado "mobilizar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Preparar e organizar (tropas) para entrar em ação; organizar ou incitar um grupo de pessoas a realizar uma ação coletiva.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chuẩn bị và tổ chức quân đội cho hoạt động; tổ chức hoặc khuyến khích một nhóm người thực hiện hành động tập thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo está a mobilizar recursos para combater a crise."
"Chính phủ đang huy động các nguồn lực để chống lại cuộc khủng hoảng."
"É preciso mobilizar a população para participar nas eleições."
"Cần phải huy động người dân tham gia vào cuộc bầu cử."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về vị trí của các đại từ (clitics) trong tiếng Bồ Đào Nha. Ví dụ: 'Mobilizá-lo-emos' (Chúng ta sẽ huy động nó).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | mobilizo |
Eu mobilizo os meus amigos para uma causa importante.
(Tôi huy động bạn bè của tôi cho một sự nghiệp quan trọng.) |
| Tu | mobilizas | |
| Ele/Você | mobiliza | |
| Nós | mobilizamos | |
| Eles/Vocês | mobilizam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | mobilizei |
Ontem, nós mobilizámos a população para protestar.
(Hôm qua, chúng tôi đã huy động dân chúng biểu tình.) |
| Tu | mobilizaste | |
| Ele/Você | mobilizou | |
| Nós | mobilizámos | |
| Eles/Vocês | mobilizaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | mobilizava |
Quando era jovem, mobilizava todos para jogar futebol.
(Khi còn trẻ, tôi huy động mọi người chơi bóng đá.) |
| Tu | mobilizavas | |
| Ele/Você | mobilizava | |
| Nós | mobilizávamos | |
| Eles/Vocês | mobilizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu és fundamental para mobilizar os voluntários. Estás a ser um líder inspirador."Bạn rất quan trọng trong việc huy động các tình nguyện viên. Bạn đang là một nhà lãnh đạo đầy cảm hứng.Sử dụng 'és' (ser - ngôi 'tu', thì hiện tại) để miêu tả đặc điểm vốn có và 'estás a ser' (estar a + infinitivo) để diễn tả trạng thái đang diễn ra. 'Mobilizar' ở dạng nguyên thể sau giới từ 'para'.
-
"Ele está a mobilizar a população para protestar contra a nova lei. É urgente que todos participem."Anh ấy đang huy động người dân để phản đối luật mới. Điều khẩn cấp là tất cả mọi người phải tham gia.'Está a mobilizar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'É' (ser - ngôi 'ele', thì hiện tại) diễn tả một sự thật hiển nhiên. Lưu ý cách sử dụng 'que' sau 'é urgente'.
-
"Nós somos um grupo que está a ser mobilizado para ajudar as vítimas do incêndio. Está a ser uma experiência difícil."Chúng tôi là một nhóm đang được huy động để giúp đỡ các nạn nhân của vụ hỏa hoạn. Đó đang là một trải nghiệm khó khăn.'Somos' (ser - ngôi 'nós', thì hiện tại) để định nghĩa nhóm. 'Está a ser mobilizado' (estar a + particípio) với 'ser' đóng vai trò trợ động từ trong câu bị động, diễn tả việc nhóm đang được ai đó huy động. 'Está a ser' diễn tả trải nghiệm đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
