(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verbo
A1
noun Masculino A1 Ngôn ngữ học

verbo

[ˈvɛɾ.bu]
động từ
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "verbo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Palavra que exprime uma ação, um estado, um processo ou um fenómeno.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một từ được sử dụng để mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự kiện, và tạo thành phần chính của vị ngữ trong một câu, chẳng hạn như nghe, trở thành, xảy ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eu estou a falar português."

    "Tôi đang nói tiếng Bồ Đào Nha."

  • "Ele é professor."

    "Anh ấy là giáo viên."

  • "Aconteceu um acidente."

    "Một tai nạn đã xảy ra."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

vocábulo(từ, từ vựng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: verbos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) verbos
Os verbos são essenciais para a construção de frases.
(Động từ rất cần thiết để xây dựng câu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) verbinho
Este é apenas um verbinho simples.
(Đây chỉ là một động từ nhỏ đơn giản.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Os verbos irregulares são um desafio para quem está a aprender português."
    Các động từ bất quy tắc là một thách thức cho những ai đang học tiếng Bồ Đào Nha.
    'Verbos' là dạng số nhiều của 'verbo'. 'Estar a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (đang học).
  • "Tu deves saber que nem todos os verbos terminados em '-ar' são da primeira conjugação."
    Bạn nên biết rằng không phải tất cả các động từ kết thúc bằng '-ar' đều thuộc nhóm chia động từ thứ nhất.
    Câu này sử dụng ngôi 'tu' (bạn) với động từ 'dever' được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('deves'). Lưu ý cách dùng 'nem todos' (không phải tất cả), cần chia động từ phù hợp.
  • "Dá-me um exemplo de verbos que exprimem estados, por favor."
    Làm ơn cho tôi một ví dụ về các động từ diễn tả trạng thái.
    Câu này sử dụng 'dá-me' (hãy cho tôi) với vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn PT-PT. 'Verbos' ở dạng số nhiều.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei os verbos que precisas para o exame, se estiveres a estudar com afinco."
    Ta sẽ cho em những động từ em cần cho kỳ thi, nếu em đang học hành chăm chỉ.
    Mesóclise 'Dar-te-ei' (Dar + te + ei - sẽ cho em), với đại từ 'te' (em) được chèn giữa gốc động từ 'Dar' và hậu tố thì tương lai 'ei'. Lưu ý sử dụng 'estares a estudar' (đang học) thay vì 'estudando'.
  • "Explicar-vos-íamos os verbos irregulares se tivéssemos mais tempo disponível e se estivéssemos a dar aulas."
    Chúng tôi sẽ giải thích cho các bạn những động từ bất quy tắc nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn và nếu chúng tôi đang dạy học.
    Mesóclise 'Explicar-vos-íamos' (Explicar + vos + íamos - sẽ giải thích cho các bạn), với đại từ 'vos' (các bạn) được chèn giữa gốc động từ 'Explicar' và hậu tố thì điều kiện 'íamos'. Sử dụng 'estivéssemos a dar' (đang dạy) thay vì 'dando'.
  • "Dir-se-iam os verbos sinónimos para facilitar a compreensão, mas é importante perceber o contexto em que cada um se aplica."
    Người ta sẽ nói những động từ đồng nghĩa để giúp dễ hiểu hơn, nhưng điều quan trọng là phải hiểu bối cảnh mà mỗi động từ được sử dụng.
    Mesóclise 'Dir-se-iam' (Dir + se + iam - người ta sẽ nói), với đại từ 'se' (người ta/tự) được chèn giữa gốc động từ 'Dir' và hậu tố thì điều kiện 'iam'. Câu này sử dụng cấu trúc bị động 'se' (người ta/tự). Lưu ý: trong ngữ cảnh trang trọng hơn, có thể thay 'Dir-se-iam' bằng 'O senhor/A senhora dir-se-iam' nhưng cần chia động từ phù hợp.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O livro foi escrito pelo autor no ano passado. Ele está agora a escrever outro."
    Cuốn sách đã được tác giả viết vào năm ngoái. Anh ấy hiện đang viết một cuốn khác.
    Sử dụng 'foi escrito' (ser + particípio passado irregular) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Estar a escrever' thể hiện hành động đang diễn ra ở hiện tại (continuous aspect).
  • "Tu tens imprimido os verbos irregulares? Estou a verificar se estão todos corretos."
    Bạn đã in các động từ bất quy tắc chưa? Tôi đang kiểm tra xem chúng có đúng hết không.
    'Tens imprimido' (ter + particípio passado irregular) dùng để diễn tả hành động đã xảy ra, liên quan đến hiện tại. Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'. 'Estar a verificar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A porta tinha sido aberta antes de chegarmos. Agora, estão a pintá-la de novo."
    Cánh cửa đã được mở trước khi chúng tôi đến. Bây giờ, họ đang sơn lại nó.
    'Tinha sido aberta' (ter + ser + particípio passado irregular) diễn tả một hành động đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ (past perfect passive). 'Estar a pintá-la' thể hiện hành động đang diễn ra ở hiện tại, với đại từ 'a' đặt sau động từ 'pintar' (enclisis) vì câu không bắt đầu bằng một từ có thể kích hoạt proclisis.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu professor explicou que este verbo, 'amar', é um dos verbos mais importantes da língua portuguesa e que a sua conjugação é fundamental."
    Giáo viên của tôi giải thích rằng động từ 'amar' (yêu) này là một trong những động từ quan trọng nhất của tiếng Bồ Đào Nha và việc chia động từ này là rất cơ bản.
    Ví dụ này sử dụng 'meu' (của tôi) làm hạn định từ sở hữu. Động từ 'amar' được dùng làm ví dụ để nhấn mạnh tầm quan trọng của động từ (verbo) trong tiếng Bồ Đào Nha.
  • "Estás a usar o nosso dicionário de verbos? O teu conhecimento dos verbos está a melhorar muito!"
    Bạn đang dùng từ điển động từ của chúng ta phải không? Kiến thức của bạn về các động từ đang cải thiện rất nhiều!
    Ví dụ này sử dụng 'nosso' (của chúng ta) và 'teu' (của bạn) làm hạn định từ sở hữu. Cấu trúc 'Estás a usar' (bạn đang dùng) thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Diz-me, qual é o vosso verbo favorito? O meu é 'aprender', porque estou sempre a aprender coisas novas."
    Nói cho tôi biết, động từ yêu thích của các bạn là gì? Của tôi là 'aprender' (học), bởi vì tôi luôn luôn đang học những điều mới.
    Ví dụ này sử dụng 'vosso' (của các bạn) và 'meu' (của tôi) làm đại từ sở hữu. 'Diz-me' (nói cho tôi) thể hiện vị trí đại từ tân ngữ theo quy tắc PT-PT (enclisis). Cấu trúc 'estou sempre a aprender' (tôi luôn luôn đang học) nhấn mạnh hành động tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)