Nome
[ˈnom(ɨ)]
Tên đường này là gì?
Iniciante (A1)
Significado "Nome" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Palavra ou palavras pelas quais uma pessoa, animal, lugar ou coisa é conhecida, chamada ou referida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một từ hoặc các từ mà một người hoặc vật được biết đến, gọi hoặc đề cập đến.
Exemplos (Ví dụ)
"Qual é o nome desta rua?"
"Tên đường này là gì?"
"O meu nome é João."
"Tên tôi là João."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Nomes |
Os nomes dos meus amigos estão na lista.
(Tên của những người bạn của tôi có trong danh sách.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Nomezinho |
Ele deu um nomezinho carinhoso ao gato.
(Anh ấy đặt một cái tên thân mật cho con mèo.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
