(Vị trí top_banner)
Hình minh họa principiante
A1
Nome Masculino A1 Chung

principiante

/pɾĩsiˈpjɐ̃t(ɨ)/
người mới bắt đầu
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "principiante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que está a começar a aprender ou a fazer alguma coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người mới bắt đầu học hoặc làm một điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um principiante na arte da jardinagem."

    "Anh ấy là một người mới bắt đầu trong nghệ thuật làm vườn."

  • "Estou a ser principiante em programação, mas estou a aprender rapidamente."

    "Tôi là người mới bắt đầu học lập trình, nhưng tôi đang học rất nhanh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) principiantes
Os principiantes devem ter paciência.
(Những người mới bắt đầu nên kiên nhẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) principiantezinho
Ele é um principiantezinho muito talentoso.
(Ele é um principiantezinho muito talentoso.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu és um principiante na aprendizagem do português, mas estás a aprender rapidamente."
    Bạn là một người mới bắt đầu học tiếng Bồ Đào Nha, nhưng bạn đang học rất nhanh.
    Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'És' là dạng chia động từ 'ser' cho ngôi 'tu'. 'Estar a aprender' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Os principiantes devem praticar a conversação todos os dias para melhorarem a sua pronúncia."
    Những người mới bắt đầu nên luyện tập hội thoại mỗi ngày để cải thiện phát âm của mình.
    'Os principiantes' là danh từ số nhiều (những người mới bắt đầu). 'Devem praticar' là cấu trúc 'dever + infinitivo' diễn tả sự cần thiết, nên làm gì đó.
  • "Um principiante como eu precisa de muita paciência e dedicação para dominar a gramática."
    Một người mới bắt đầu như tôi cần rất nhiều kiên nhẫn và sự tận tâm để nắm vững ngữ pháp.
    Câu này sử dụng 'um principiante' (một người mới bắt đầu). 'Precisa' là dạng chia động từ 'precisar' cho ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você, nhưng trong trường hợp này là 'um principiante').
Thì Tương lai đơn
  • "Quando fores um principiante na culinária, estarás a aprender muitas receitas novas."
    Khi bạn là một người mới bắt đầu trong nấu ăn, bạn sẽ học rất nhiều công thức mới.
    Sử dụng 'fores' (Futuro do Conjuntivo của 'ser') trong mệnh đề 'quando' để diễn tả một hành động tương lai không chắc chắn. 'Estarás a aprender' là thì tương lai đơn kết hợp continuous aspect (hành động đang diễn ra trong tương lai).
  • "Se fores principiante em programação, dedicar-te-ás muito tempo a estudar os fundamentos."
    Nếu bạn là người mới bắt đầu trong lập trình, bạn sẽ dành rất nhiều thời gian để nghiên cứu các kiến thức cơ bản.
    Sử dụng 'fores' (Futuro do Conjuntivo của 'ser') trong mệnh đề 'se'. 'Dedicar-te-ás' là thì tương lai đơn, với đại từ phản thân 'te' được đặt theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang). 'a estudar' thể hiện mục đích.
  • "No futuro, os principiantes em línguas estrangeiras estarão a usar aplicações de inteligência artificial para praticar a conversação."
    Trong tương lai, những người mới bắt đầu học ngoại ngữ sẽ sử dụng các ứng dụng trí tuệ nhân tạo để thực hành hội thoại.
    'Os principiantes' ở đây là số nhiều. 'Estarão a usar' là thì tương lai đơn, kết hợp continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai một cách liên tục.
(Vị trí vocab_tab4_inline)