(Vị trí top_banner)
Hình minh họa excesso de peso
A2
Nome Masculino A2 Sức khỏe, Y tế

excesso de peso

[iˈksɛsu dɨ ˈpezu]
thừa cân
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "excesso de peso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Peso superior ao considerado normal ou saudável para uma pessoa, tendo em conta a sua altura e constituição física.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lượng cân nặng vượt quá mức cần thiết, bình thường hoặc mong muốn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O excesso de peso pode levar a problemas de saúde graves."

    "Thừa cân có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Cụm danh từ, không có dạng số nhiều đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) excessos de peso
Os excessos de peso estão a aumentar na população portuguesa.
(Tình trạng thừa cân đang gia tăng trong dân số Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) excessozinho de peso
Ele tem um excessozinho de peso, mas nada de grave.
(Anh ấy hơi thừa cân một chút, nhưng không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu tiveste um excesso de peso tão grande que a balança se avariou!"
    Hôm qua, bạn đã bị thừa cân nhiều đến nỗi cái cân bị hỏng!
    'Tiveste' là dạng Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'ter' (có) chia ở ngôi 'tu'. Câu này sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật. 'Excesso de peso' là danh từ.
  • "No ano passado, a senhora teve excessos de peso frequentes devido ao stress no trabalho."
    Năm ngoái, bà đã bị thừa cân thường xuyên do căng thẳng trong công việc.
    'Teve' là dạng Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'ter' (có) chia ở ngôi 'a senhora' (bà). Lưu ý cách dùng danh xưng lịch sự 'a senhora'. 'Excessos de peso' là dạng số nhiều của danh từ.
  • "Quando éramos crianças, nós tivemos muitos excessos de peso porque estávamos sempre a comer doces."
    Khi chúng tôi còn là trẻ con, chúng tôi đã bị thừa cân rất nhiều vì chúng tôi luôn ăn đồ ngọt.
    'Tivemos' là dạng Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'ter' (có) chia ở ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Estávamos a comer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì) ở thì quá khứ. 'Excessos de peso' là dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)