(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obscurecido
B2
adjectivo (Masculino) B2 General

obscurecido

/ɔbʃkuɾɨˈsiðu/
bị che khuất
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "obscurecido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se encontra na obscuridade; parcialmente ou totalmente escuro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở trong bóng tối; tối một phần hoặc hoàn toàn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O céu estava obscurecido pelas nuvens."

    "Bầu trời bị che khuất bởi những đám mây."

  • "A sua visão ficou obscurecida pela dor."

    "Tầm nhìn của anh ấy bị che khuất bởi nỗi đau."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjectivo Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) obscurecidos
Os caminhos estavam obscurecidos pela névoa.
(Những con đường bị che khuất bởi sương mù.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) obscurecidozinho
Um céu obscurecidozinho prenuncia chuva.
(Một bầu trời hơi âm u báo trước mưa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Era importante, para os ladrões, terem o local obscurecido antes de o assalto começar."
    Điều quan trọng đối với bọn trộm là phải làm cho địa điểm trở nên tối tăm trước khi vụ cướp bắt đầu.
    Sử dụng 'terem' (Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'eles/elas') để thể hiện chủ ngữ của hành động 'ter o local obscurecido' là 'os ladrões'. 'Para + infinitivo pessoal' diễn tả mục đích hoặc sự cần thiết.
  • "Para tu te sentires mais seguro, deves manter o caminho obscurecido durante a noite. Estás a ver? Dá-te mais proteção."
    Để bạn cảm thấy an toàn hơn, bạn nên giữ con đường tối tăm vào ban đêm. Bạn thấy đó chứ? Nó cho bạn sự bảo vệ tốt hơn.
    'Para tu te sentires' (Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'tu') thể hiện mục đích. Lưu ý vị trí đại từ 'te' (proclisis). 'Estás a ver?' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. 'Dá-te' (enclisis) do bắt đầu câu.
  • "É fundamental, para nós conseguirmos ver as estrelas, estar o céu obscurecido pelas nuvens. Caso contrário, não as vemos bem."
    Điều cơ bản để chúng ta có thể nhìn thấy các ngôi sao là bầu trời phải bị che khuất bởi mây. Nếu không, chúng ta không thể nhìn thấy chúng rõ ràng.
    'Para nós conseguirmos ver' (Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'nós') thể hiện điều kiện cần thiết. 'Estar o céu obscurecido' sử dụng động từ 'estar' để miêu tả trạng thái của 'o céu'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O céu obscurecido era meu presságio de que a tua tempestade interior se aproximava."
    Bầu trời u ám là điềm báo cho tôi rằng cơn bão bên trong em đang đến gần.
    Câu sử dụng 'obscurecido' (tính từ) để miêu tả bầu trời. 'Tua' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít ('tu') dùng trong văn phong thân mật.
  • "A paisagem, agora obscurecida pela névoa, não era tão bela como a nossa memória."
    Phong cảnh, giờ đã bị che khuất bởi sương mù, không còn đẹp như ký ức của chúng ta.
    Ở đây, 'obscurecida' bổ nghĩa cho 'paisagem' (phong cảnh). 'Nossa' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta). Lưu ý: estar a não được sử dụng trong câu này vì nó mô tả một trạng thái, không phải một hành động đang diễn ra.
  • "Estava a ver o teu futuro obscurecido pelas tuas próprias dúvidas."
    Tôi đang thấy tương lai của bạn bị che khuất bởi chính những nghi ngờ của bạn.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estava a ver') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teu' và 'tuas' là các hình thức sở hữu liên quan đến 'tu'. Cấu trúc 'estar a...' được ưu tiên ở Bồ Đào Nha để diễn tả continuous aspect thay vì gerúndio.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a ver o céu obscurecido pelas nuvens tempestuosas."
    Tôi đang thấy bầu trời bị che khuất bởi những đám mây bão.
    Sử dụng 'estar a + infinitive' (estou a ver) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít.
  • "Tu estás a caminhar pela rua obscurecida à noite, tens cuidado!"
    Bạn đang đi bộ trên con phố tối tăm vào ban đêm, hãy cẩn thận!
    Sử dụng 'estar a + infinitive' (estás a caminhar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít (thân mật), động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu'.
  • "Nós estamos a sentir o efeito do sol obscurecido pela poluição."
    Chúng tôi đang cảm nhận tác động của mặt trời bị che khuất bởi ô nhiễm.
    Sử dụng 'estar a + infinitive' (estamos a sentir) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)