pacato
/pɐˈkatu/
thị trấn yên tĩnh
Intermediário (B1)
Significado "pacato" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem hábitos ou costumes calmos e sossegados; tranquilo, sossegado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thị trấn ít ồn ào hoặc hoạt động; yên bình và tĩnh lặng.
Exemplos (Ví dụ)
"É uma vila muito pacata."
"Đó là một thị trấn rất yên tĩnh."
"Ele leva uma vida pacata no campo."
"Anh ấy sống một cuộc sống yên bình ở vùng quê."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng để mô tả danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pacatos |
Os vizinhos são geralmente pacatos e silenciosos.
(Những người hàng xóm thường hiền lành và yên tĩnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pacatinho |
Ele é um rapaz pacatinho e muito educado.
(Anh ấy là một chàng trai hiền lành và rất lịch sự.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
