(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paraíso
B1
Nome Masculino B1 Tôn giáo, Đời sống tinh thần, Cảm xúc

paraíso

[pɐˈɾajzu]
thiên đường
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "paraíso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Na crença religiosa, local onde as almas dos justos desfrutam da felicidade eterna na presença de Deus.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong nhiều tôn giáo, thiên đường được cho là nơi Chúa ngự trị và là nơi những người tốt đến khi họ chết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Após a morte, espera-se que ele vá para o paraíso."

    "Sau khi chết, người ta hy vọng anh ấy sẽ lên thiên đường."

  • "Este jardim é um paraíso na Terra."

    "Khu vườn này là một thiên đường trên Trái đất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

céu(thiên đường) Éden(vườn địa đàng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: paraísos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) paraísos
As ilhas eram verdadeiros paraísos terrestres.
(Những hòn đảo đó là những thiên đường trần gian thực sự.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) paraísinho
Este jardim é um paraísinho.
(Khu vườn này là một thiên đường nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O paraíso que imaginas está sempre mais perto do que pensas, se acreditares."
    Thiên đường mà bạn tưởng tượng luôn gần hơn bạn nghĩ, nếu bạn tin.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì đang nói đến một thiên đường cụ thể (cái mà bạn tưởng tượng). Động từ 'acreditares' chia ở ngôi 'tu' (subjuntivo). 'Estar a...' không được sử dụng ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Estou a ler sobre um paraíso perdido nos Açores, onde a natureza reina."
    Tôi đang đọc về một thiên đường bị lãng quên ở Azores, nơi thiên nhiên ngự trị.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì đang nói về một thiên đường chung chung. Cấu trúc 'Estou a ler' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang đọc). 'Açores' là một quần đảo ở Bồ Đào Nha.
  • "Os paraísos terrestres existem, mas estão a tornar-se cada vez mais raros, infelizmente."
    Những thiên đường trần gian tồn tại, nhưng đang trở nên ngày càng hiếm, thật không may.
    Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (số nhiều) vì đang nói đến một nhóm các thiên đường cụ thể. Cấu trúc 'estão a tornar-se' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (đang trở nên). 'Infelizmente' là một trạng từ thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu acreditas que este jardim é um paraíso, e estás a desfrutar da sua beleza todos os dias."
    Bạn tin rằng khu vườn này là một thiên đường, và bạn đang tận hưởng vẻ đẹp của nó mỗi ngày.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'acreditar' chia ở thì hiện tại đơn (acreditas). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a desfrutar) diễn tả hành động đang diễn ra. Không dùng Gerundio ('desfrutando' kiểu Brazil).
  • "Nós vemos os paraísos nos olhos dos nossos filhos quando eles estão a brincar felizes."
    Chúng ta thấy những thiên đường trong mắt con cái chúng ta khi chúng đang chơi đùa vui vẻ.
    'Vemos' là dạng chia của động từ 'ver' (nhìn) ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) trong thì hiện tại đơn. 'Eles estão a brincar' (chúng đang chơi) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive', không dùng 'eles estão brincando'.
  • "O padre diz que os justos encontram o paraíso após a morte, e está a rezar para que isso aconteça a todos."
    Cha xứ nói rằng những người chính trực tìm thấy thiên đường sau khi chết, và ngài đang cầu nguyện cho điều đó xảy ra với tất cả mọi người.
    'Diz' là dạng chia của động từ 'dizer' (nói) ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você/o padre) trong thì hiện tại đơn. 'Está a rezar' (đang cầu nguyện) dùng cấu trúc 'estar a + infinitive' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu acreditas que este jardim é um paraíso na Terra? Estás a ver as flores e a sentir o perfume?"
    Bạn có tin rằng khu vườn này là một thiên đường trên Trái Đất không? Bạn đang thấy những bông hoa và cảm nhận mùi hương đấy à?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) cho sự thân mật, động từ 'acreditas' (tin) chia theo ngôi 'tu'. 'Estás a ver' và 'Estás a sentir' là dạng continuous aspect (hành động đang diễn ra) theo chuẩn châu Âu (estar a + infinitivo).
  • "Se fosses para um dos paraísos celestiais, o que estarias a fazer lá?"
    Nếu bạn được đến một trong những thiên đường trên trời, bạn sẽ đang làm gì ở đó?
    Sử dụng 'Se fosses' (nếu bạn được), chia động từ theo 'tu'. 'Estarias a fazer' (sẽ đang làm) là continuous aspect ở thì conditional.
  • "Senhor, pode dizer-me se este é um dos paraísos escondidos de Portugal? Estou a procurar um lugar tranquilo."
    Thưa ông, ông có thể cho tôi biết đây có phải là một trong những thiên đường ẩn giấu của Bồ Đào Nha không? Tôi đang tìm một nơi yên tĩnh.
    Sử dụng 'Senhor' (Thưa ông) cho lịch sự. 'Estou a procurar' (tôi đang tìm) là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'pode' chia theo ngôi thứ ba số ít vì đang xưng hô lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)