(Vị trí top_banner)
Hình minh họa céu
A1
noun Masculino A1 Vũ trụ học, Thơ ca, Văn học

céu

[ˈsɛu̯]
bầu trời
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "céu" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A atmosfera visível acima da Terra; o espaço onde se encontram as nuvens, o sol, a lua e as estrelas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bầu trời hoặc thiên đường, đặc biệt khi được coi là một thứ hữu hình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O céu está azul hoje."

    "Hôm nay bầu trời màu xanh."

  • "As estrelas brilham no céu noturno."

    "Các ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời đêm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: céus

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) céus
Os céus de Portugal são incrivelmente azuis.
(Bầu trời Bồ Đào Nha xanh đến khó tin.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) céuzinho
Vejam aquele céuzinho alaranjado ao pôr do sol.
(Hãy nhìn bầu trời cam cam nhỏ nhắn kia lúc hoàng hôn kìa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a olhar para o céu estrelado."
    Bạn đang ngắm nhìn bầu trời đầy sao.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a olhar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Céu' ở dạng số ít.
  • "Eu estou a pensar que os céus de Portugal são belíssimos."
    Tôi đang nghĩ rằng bầu trời Bồ Đào Nha rất đẹp.
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('estou'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a pensar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Céus' ở dạng số nhiều, phù hợp với ý nghĩa 'những bầu trời' (nhiều địa điểm khác nhau ở Bồ Đào Nha).
  • "Nós estamos a subir aos céus num avião."
    Chúng tôi đang bay lên trời bằng máy bay.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a subir') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Céus' ở dạng số nhiều, mang ý nghĩa 'tầng không gian cao hơn'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O céu que vemos hoje está a mudar rapidamente devido à poluição."
    Bầu trời mà chúng ta thấy hôm nay đang thay đổi nhanh chóng do ô nhiễm.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o céu'. Cấu trúc 'estar a mudar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Conheço um pintor cujo tema principal é o céu noturno, que ele está a pintar com grande detalhe."
    Tôi biết một họa sĩ mà chủ đề chính của ông ấy là bầu trời đêm, cái mà ông ấy đang vẽ rất chi tiết.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (chủ đề của người họa sĩ). 'Que' thay thế 'o céu noturno'. 'Estar a pintar' là continuous aspect.
  • "Tu, que tantas vezes olhas para o céu, consegues sentir a sua imensidão?"
    Bạn, người mà thường xuyên nhìn lên bầu trời, có thể cảm nhận được sự bao la của nó không?
    'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'Tu'. Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) và chia động từ tương ứng ('olhas').
(Vị trí vocab_tab4_inline)