(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pecaminoso
B2
Adjetivo Masculino B2 Đạo đức, Tôn giáo, Văn học

pecaminoso

/pɨkɐmiˈnozu/
cuộc đời tội lỗi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pecaminoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem pecado; que é relativo ao pecado; que revela maldade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xấu xa về mặt đạo đức; tồi tệ; độc ác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele teve uma vida pecaminosa e agora arrepende-se dos seus atos."

    "Anh ta đã có một cuộc đời tội lỗi và bây giờ hối hận về những hành động của mình."

  • "Aquele comportamento é pecaminoso aos olhos da Igreja."

    "Hành vi đó là tội lỗi trong mắt Giáo hội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pecaminosos
Os pensamentos pecaminosos atormentavam-no.
(Những ý nghĩ tội lỗi dày vò anh ta.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pecaminosinho
Ele teve um pequeno pensamento pecaminosinho, mas logo o reprimiu.
(Anh ấy đã có một ý nghĩ tội lỗi nhỏ bé, nhưng nhanh chóng kìm nén nó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para ti não seres pecaminoso, para estares a seguir os mandamentos divinos."
    Điều quan trọng là bạn không nên tội lỗi, để tuân theo các điều răn của Chúa.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (seres) chia theo ngôi 'tu' sau giới từ 'para'. Cấu trúc 'estar a seguir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Para ti' nhấn mạnh đối tượng.
  • "Para sermos perdoados, devemos evitar estar a praticar atos pecaminosos."
    Để được tha thứ, chúng ta nên tránh thực hiện những hành vi tội lỗi.
    'Sermos' là 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'nós' sau giới từ 'para'. 'Estar a praticar' chỉ hành động đang diễn ra, cần tránh. 'Atos pecaminosos' bổ nghĩa cho hành động xấu.
  • "O padre pediu para os jovens não serem pecaminosos e estarem a viver uma vida de virtude."
    Cha xứ yêu cầu những người trẻ không được tội lỗi và sống một cuộc đời đức hạnh.
    'Serem' là 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'eles/elas' (os jovens) sau giới từ 'para'. 'Estar a viver' là hành động đang diễn ra, được nhấn mạnh.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a ter pensamentos pecaminosos agora, não estás?"
    Bạn đang có những suy nghĩ tội lỗi ngay bây giờ, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít), động từ 'estar' chia ở ngôi 'Tu' ('estás') kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ter') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi.
  • "Ele considera pecaminoso o ato de desperdiçar comida."
    Anh ấy xem việc lãng phí thức ăn là một hành động tội lỗi.
    Câu này sử dụng 'ele' (ngôi thứ 3 số ít). Động từ 'considerar' chia ở ngôi 'ele' ('considera'). 'Pecaminoso' bổ nghĩa cho 'ato' (hành động).
  • "Nós não estamos a cometer atos pecaminosos, estamos a tentar ajudar."
    Chúng tôi không phạm tội lỗi, chúng tôi đang cố gắng giúp đỡ.
    Sử dụng 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estar a cometer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia ở ngôi 'nós' ('estamos'). 'Estamos a tentar' cũng là một ví dụ khác của cấu trúc này.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O desejo pecaminoso que te corrói por dentro é algo que deves combater com todas as tuas forças."
    Cái ham muốn tội lỗi đang gặm nhấm từ bên trong mà mày phải chống lại bằng tất cả sức mạnh của mày.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o desejo pecaminoso'. 'Te corrói' là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' trước động từ 'corrói' (proclisis) vì sau 'que'. Động từ 'deves' chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít).
  • "A tentação pecaminosa, a qual estás a resistir bravamente, fortalecerá o teu carácter."
    Sự cám dỗ tội lỗi mà mày đang kiên cường chống lại, sẽ làm mạnh mẽ hơn tính cách của mày.
    Sử dụng 'a qual' (tương đương 'a que') làm đại từ quan hệ, trang trọng hơn 'que', thay thế cho 'a tentação pecaminosa'. Lưu ý cấu trúc 'estar a resistir' (đang chống lại). Động từ 'fortalecerá' chia ở ngôi thứ ba số ít (tương lai).
  • "O indivíduo, cujo passado pecaminoso o assombra, está agora a tentar redimir-se."
    Cá nhân mà quá khứ tội lỗi ám ảnh anh ta, giờ đang cố gắng chuộc lỗi.
    Sử dụng 'cujo' (mà, của người đó) để chỉ sự sở hữu (quá khứ tội lỗi *của* cá nhân). 'O assombra' là cách đặt đại từ tân ngữ 'o' trước động từ 'assombra' (proclisis) vì đầu câu. 'Está a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Redimir-se' là dạng phản thân của động từ 'redimir', nghĩa là chuộc lỗi cho chính mình. Lưu ý vị trí đại từ 'se' sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)