porta
[ˈpɔɾtɐ]
cửa
Iniciante (A1)
Significado "porta" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Abertura numa parede, num muro, num veículo, etc., que serve de passagem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một rào cản có bản lề, trượt hoặc xoay ở lối vào một tòa nhà, phòng, xe cộ hoặc trong khung của tủ.
Exemplos (Ví dụ)
"A porta da frente está fechada."
"Cửa trước đang đóng."
"Ele está a bater à porta."
"Anh ấy đang gõ cửa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | portas |
As portas da casa estão abertas.
(As portas da casa estão abertas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | portinha |
Ele bateu à portinha discretamente.
(Ele bateu à portinha discretamente.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A porta da frente está a ser pintada de azul."Cái cửa trước đang được sơn màu xanh lam.Mạo từ xác định 'A' đi kèm 'porta' (cửa - giống cái). Cấu trúc 'estar a ser + particípio passado' diễn tả hành động bị động đang diễn ra. 'da frente' là cụm giới từ chỉ vị trí của cánh cửa.
-
"Não encontro uma porta que se adapte à minha casa antiga. Tu tens alguma sugestão?"Tôi không tìm được một cái cửa nào phù hợp với ngôi nhà cổ của tôi. Bạn có gợi ý nào không?Mạo từ không xác định 'uma' được sử dụng vì người nói đang tìm kiếm một cái cửa bất kỳ, không cụ thể. Lưu ý chia động từ 'tens' theo ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật).
-
"Dá-me as chaves das portas de trás, por favor. Estou a precisar delas urgentemente."Làm ơn đưa cho tôi chìa khóa của những cánh cửa sau. Tôi đang cần chúng gấp.Mạo từ xác định 'as' được sử dụng vì người nói đang đề cập đến những cánh cửa cụ thể phía sau. Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả sự cần thiết. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ 'me' gắn liền sau động từ) do đứng đầu câu.
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu fecho a porta quando saio."Tôi đóng cửa khi tôi ra ngoài.'Fecho' là thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) của động từ 'fechar' (đóng) ở ngôi 'eu' (tôi). 'A porta' (cánh cửa) là tân ngữ trực tiếp.
-
"Tu abres sempre a porta para o cão?"Bạn luôn mở cửa cho chó à?'Abres' là thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) của động từ 'abrir' (mở) ở ngôi 'tu' (bạn – thân mật). Đây là dạng câu hỏi cho hành động thường xuyên.
-
"As portas do autocarro abrem automaticamente."Các cửa xe buýt tự động mở ra.'Abrem' là thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) của động từ 'abrir' (mở) ở ngôi thứ ba số nhiều ('as portas' – các cánh cửa). 'Autocarro' là từ chuẩn Châu Âu cho 'xe buýt'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
