(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parede
A1
noun Feminino A1 Xây dựng, Kiến trúc, Nghệ thuật (tùy theo ngữ cảnh)

parede

/pɐˈɾe.ðɨ/
bức tường
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "parede" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma estrutura vertical, geralmente feita de tijolos ou pedra, que envolve ou divide uma área; uma face vertical de uma sala ou edifício.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cấu trúc thẳng đứng, thường được làm bằng gạch hoặc đá, bao quanh hoặc chia cắt một khu vực; một mặt thẳng đứng của phòng hoặc tòa nhà.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A casa tem uma parede verde."

    "Ngôi nhà có một bức tường màu xanh lá cây."

  • "Estou a pintar a parede da sala de estar."

    "Tôi đang sơn bức tường phòng khách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) paredes
As paredes da casa foram pintadas de branco.
(Các bức tường của ngôi nhà đã được sơn màu trắng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) paredinha
Ele fez um pequeno buraco na paredinha.
(Anh ta tạo một lỗ nhỏ trên bức tường nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dir-se-ia que a humidade corroeria a parede, se não a reparares a tempo."
    Người ta có thể nói rằng độ ẩm sẽ ăn mòn bức tường, nếu bạn không sửa chữa nó kịp thời.
    Sử dụng 'dir-se-ia' (Mesóclise) thể hiện sự phỏng đoán. 'Reparares' là chia động từ ngôi 'tu' ở thì tương lai giả định. Lưu ý cấu trúc điều kiện 'se... então' (nếu...thì).
  • "Mostrar-te-ei a pintura na parede, logo que estiver a chegar."
    Ta sẽ cho con xem bức tranh trên tường ngay khi ta đến.
    'Mostrar-te-ei' là dạng Mesóclise (vị trí đại từ ở giữa động từ chia thì tương lai). Cấu trúc 'estar a chegar' diễn tả hành động đang tiến gần đến (tương lai gần).
  • "Dar-te-ia um quadro para pendurares na parede, mas estou a pensar que não gostarias da cor."
    Ta sẽ tặng con một bức tranh để treo lên tường, nhưng ta nghĩ con sẽ không thích màu sắc của nó.
    'Dar-te-ia' là dạng Mesóclise (chia động từ ở thì Condicional). 'Estou a pensar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang suy nghĩ. 'Pendurares' chia theo ngôi 'tu' ở dạng Subjuntivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)