(Vị trí top_banner)
Hình minh họa praticar
A1
Verbo A1 Tổng quát

praticar

/pɾɐtiˈkaɾ/
thực hành
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "praticar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Exercer ou realizar repetidamente uma atividade para adquirir habilidade ou aperfeiçoamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực hành, luyện tập một việc gì đó nhiều lần để trở nên thành thạo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a praticar ténis todos os dias para melhorar o meu jogo."

    "Tôi đang tập chơi tennis mỗi ngày để cải thiện trận đấu của mình."

  • "Tens de praticar mais vezes se queres ser bom nisto."

    "Bạn cần phải thực hành nhiều hơn nếu bạn muốn giỏi trong việc này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

exercitar(luyện tập) treinar(huấn luyện)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Posicionar os pronomes oblíquos (me, te, se, nos, vos) após o verbo no futuro e condicional (ex: Praticar-te-ei). Usar 'a' + infinitivo para expressar ação contínua (ex: Estou a praticar).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu pratico
Eu pratico desporto todos os dias.
(Tôi tập thể thao mỗi ngày.)
Tu praticas
Ele/Você pratica
Nós praticamos
Eles/Vocês praticam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu pratiquei
Ontem pratiquei piano durante uma hora.
(Hôm qua tôi đã tập piano trong một giờ.)
Tu praticaste
Ele/Você praticou
Nós praticámos
Eles/Vocês praticaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu praticava
Quando era criança, praticava natação todas as semanas.
(Khi còn nhỏ, tôi tập bơi mỗi tuần.)
Tu praticavas
Ele/Você praticava
Nós praticávamos
Eles/Vocês praticavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era jovem, praticava desporto todos os dias. Estava sempre a praticar futebol com os meus amigos no parque."
    Khi còn trẻ, tôi tập thể thao mỗi ngày. Tôi luôn chơi đá bóng với bạn bè trong công viên.
    Sử dụng 'praticava' (Pretérito Imperfeito do Indicativo) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a praticar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ.
  • "Tu praticavas piano quando eras criança, não é verdade? Estavas a praticar arduamente para o concurso."
    Bạn từng chơi piano khi còn bé, đúng không? Bạn đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi.
    Sử dụng ngôi 'Tu' cho văn phong thân mật. 'Praticavas' là dạng chia Pretérito Imperfeito do Indicativo cho ngôi 'Tu'. 'Estavas a praticar' nhấn mạnh quá trình tập luyện đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Antes de vir para Portugal, a minha irmã praticava culinária todos os fins de semana. Estava a praticar receitas novas constantemente."
    Trước khi đến Bồ Đào Nha, em gái tôi luyện tập nấu ăn mỗi cuối tuần. Cô ấy liên tục luyện tập các công thức mới.
    'Praticava' (Pretérito Imperfeito do Indicativo) diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'Estar a praticar' (estava a praticar) nhấn mạnh sự liên tục của việc luyện tập nấu ăn.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a praticar piano todos os dias para o concerto."
    Bạn đang luyện tập piano mỗi ngày cho buổi hòa nhạc.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' là ngôi thứ hai số ít, động từ 'estar' được chia là 'estás'. Động từ 'praticar' ở dạng nguyên thể (infinitivo).
  • "Eu pratico desporto no ginásio três vezes por semana."
    Tôi tập thể thao ở phòng gym ba lần một tuần.
    Động từ 'praticar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) là 'pratico'. Thì 'Presente do Indicativo' diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên.
  • "Nós estamos a praticar a pronúncia do português europeu para a viagem a Lisboa."
    Chúng tôi đang luyện tập phát âm tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu cho chuyến đi Lisbon.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' (chúng tôi) đi với 'estamos'. 'A pronúncia' là phát âm, và 'português europeu' nhấn mạnh phiên bản ngôn ngữ.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a praticar ténis todos os dias para seres um jogador profissional."
    Bạn đang tập chơi quần vợt mỗi ngày để trở thành một vận động viên chuyên nghiệp.
    Sử dụng 'estar a + praticar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' kết hợp với dạng chia động từ 'estás'. 'Ser' chia ở ngôi 'tu' (seres) trong mệnh đề mục đích (para + infinitivo pessoal).
  • "Eu estou a praticar o meu português europeu porque estou a viver em Lisboa. É importante para mim."
    Tôi đang luyện tập tiếng Bồ Đào Nha châu Âu của mình vì tôi đang sống ở Lisbon. Điều đó rất quan trọng với tôi.
    Cấu trúc 'estar a + praticar' tiếp tục được sử dụng. 'Estou' là dạng chia của 'estar' ở ngôi thứ nhất số ít (eu). 'É' (là) dạng chia của 'ser' ở ngôi thứ ba số ít, được dùng để diễn tả một tính chất quan trọng.
  • "Nós estamos a praticar culinária portuguesa, mas não estamos a ser muito bem-sucedidos. Talvez devêssemos praticá-la mais!"
    Chúng tôi đang tập nấu món ăn Bồ Đào Nha, nhưng không được thành công cho lắm. Có lẽ chúng ta nên luyện tập nó nhiều hơn!
    'Estamos a praticar' diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Estamos a ser' sử dụng 'ser' để diễn tả trạng thái (không thành công). 'Praticá-la' tuân theo quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đây là mệnh lệnh gián tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)