(Vị trí top_banner)
Hình minh họa valioso
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

valioso

[vɐˈljozu]
có giá trị
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "valioso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem grande valor monetário; dispendioso ou que rende um preço elevado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có giá trị tiền tệ lớn; tốn kém hoặc mang lại giá cao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este colar é muito valioso."

    "Chiếc vòng cổ này rất có giá trị."

  • "O quadro valioso foi roubado do museu."

    "Bức tranh có giá trị đã bị đánh cắp khỏi bảo tàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma feminina: valiosa; Plural masculino: valiosos; Plural feminino: valiosas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) valiosos
Estes diamantes são muito valiosos.
(Những viên kim cương này rất có giá trị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) valiosinho
Este pequeno presente é valiosinho para mim.
(Món quà nhỏ này rất quý giá đối với tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este anel é valioso, mas aquele colar é mais valioso."
    Chiếc nhẫn này có giá trị, nhưng chiếc vòng cổ kia giá trị hơn.
    Ví dụ so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais valioso' chỉ mức độ giá trị cao hơn.
  • "Este quadro é o mais valioso de toda a coleção. Estou a vendê-lo por uma fortuna!"
    Bức tranh này là giá trị nhất trong toàn bộ sưu tập. Tôi đang bán nó với giá một gia tài!
    Ví dụ so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'O mais valioso' chỉ mức độ giá trị cao nhất. Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (Estou a vendê-lo).
  • "Para mim, a honestidade é tão valiosa como o ouro."
    Đối với tôi, sự trung thực có giá trị ngang vàng.
    Ví dụ so sánh ngang bằng (comparativo de igualdade). 'Tão valiosa como' chỉ mức độ giá trị tương đương. Cấu trúc: tão + adj. + como.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a guardar aquele anel tão valioso?"
    Bạn đang cất giữ chiếc nhẫn quý giá đó à?
    Ngôi 'Tu' được dùng cho văn phong thân mật, đi kèm với chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a guardar') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Tính từ 'valioso' bổ nghĩa cho 'anel'.
  • "A senhora está a considerar este investimento valioso para a empresa?"
    Thưa bà, bà có đang xem xét khoản đầu tư này là quý giá cho công ty không?
    Cách xưng hô 'A senhora' được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, với động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('está'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a considerar') diễn tả hành động đang diễn ra. Tính từ 'valioso' bổ nghĩa cho 'investimento'.
  • "Estás a dar-me um conselho muito valioso neste momento."
    Bây giờ bạn đang cho tôi một lời khuyên rất quý giá đấy.
    Ngôi 'Tu' được dùng với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('Estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a dar') kết hợp với đại từ tân ngữ 'me' (cho tôi). Trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, đại từ 'me' thường được đặt sau infinitivo khi đi với 'estar a + infinitivo' ('a dar-me'), đây là một dạng của enclise. 'Valioso' là tính từ bổ nghĩa cho 'conselho'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)