(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emitido
B1
Verbo (Particípio Passado) B1 Chung

emitido

[i.miˈti.ðu]
được ban hành
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "emitido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Participio passado do verbo 'emitir': Produzir ou expedir documentos ou informações; manifestar ou expressar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'issue': chính thức tạo ra hoặc phân phối cái gì đó; xuất phát từ; cung cấp hoặc ban hành.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi emitido um comunicado oficial pelo governo."

    "Một thông báo chính thức đã được ban hành bởi chính phủ."

  • "O certificado foi emitido online."

    "Chứng chỉ đã được ban hành trực tuyến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ 'emitir' có vị trí đại từ (clitics) quan trọng. Ví dụ: 'Foi-me emitido um passaporte' (Một hộ chiếu đã được cấp cho tôi).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu emito
Eu emito um som alto para alertar as pessoas.
(Tôi phát ra một âm thanh lớn để cảnh báo mọi người.)
Tu emites
Ele/Você emite
Nós emitimos
Eles/Vocês emitem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu emiti
Ontem, o programa de televisão emitiu um episódio especial.
(Hôm qua, chương trình truyền hình đã phát sóng một tập đặc biệt.)
Tu emitiste
Ele/Você emitiu
Nós emitimos
Eles/Vocês emitiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu emitia
Quando era criança, a rádio emitia músicas populares durante todo o dia.
(Khi tôi còn nhỏ, đài phát thanh phát các bài hát nổi tiếng suốt cả ngày.)
Tu emitias
Ele/Você emitia
Nós emitíamos
Eles/Vocês emitiam
(Vị trí vocab_tab4_inline)