(Vị trí top_banner)
Hình minh họa questionar
B2
Verbo B2 Luật pháp, Tranh luận

questionar

/kweʃ.ti.oˈnaɾ/
chất vấn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "questionar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Expressar dúvida ou descrença em relação à veracidade, validade ou justiça de algo ou alguém; contestar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghi ngờ tính trung thực, giá trị hoặc sự thật của (một tuyên bố hoặc động cơ); chất vấn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a questionar a sua honestidade."

    "Tôi đang chất vấn sự trung thực của anh/chị."

  • "Ele começou a questionar as decisões do chefe."

    "Anh ấy bắt đầu chất vấn các quyết định của sếp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

duvidar(nghi ngờ) contestar(phản đối) impugnar(thách thức)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Vị trí đại từ (clitics): Questiono-te (Tôi chất vấn bạn). Estou a questionar (Tôi đang chất vấn).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu questiono
Eu questiono a validade dessa informação.
(Tôi nghi ngờ tính xác thực của thông tin này.)
Tu questionas
Ele/Você questiona
Nós questionamos
Eles/Vocês questionam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu questionei
Ele questionou as decisões do chefe.
(Anh ấy đã nghi ngờ các quyết định của ông chủ.)
Tu questionaste
Ele/Você questionou
Nós questionámos
Eles/Vocês questionaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu questionava
Eu questionava sempre as suas intenções.
(Tôi luôn nghi ngờ ý định của anh ấy.)
Tu questionavas
Ele/Você questionava
Nós questionávamos
Eles/Vocês questionavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu questionares as minhas intenções, explicarei tudo em detalhe."
    Nếu bạn nghi ngờ ý định của tôi, tôi sẽ giải thích mọi thứ chi tiết.
    Câu điều kiện sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (questionares) ở mệnh đề 'se'. Chia động từ 'questionar' ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít) thì tương lai giả định.
  • "Quando questionares a decisão do júri, fá-lo com respeito e cortesia."
    Khi bạn nghi ngờ quyết định của ban giám khảo, hãy làm điều đó với sự tôn trọng và lịch sự.
    Mệnh đề trạng ngữ thời gian với 'Quando' yêu cầu 'Futuro do Conjuntivo' (questionares). 'Fá-lo' là cách đặt đại từ tân ngữ (lo) sau động từ (fazer) - enclise. Dịch sát nghĩa là 'làm-lo' (lo=it=việc đó).
  • "Caso questionares a validade do contrato, consulta um advogado."
    Trong trường hợp bạn nghi ngờ tính hợp lệ của hợp đồng, hãy tham khảo ý kiến luật sư.
    'Caso' cũng giống như 'Se', yêu cầu 'Futuro do Conjuntivo' (questionares). Câu này là một lời khuyên, thể hiện điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Chia động từ 'questionar' ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít) thì tương lai giả định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)