reflexo
[ʁɨˈflɛk.su]
sự phản chiếu
Intermediário (B1)
Significado "reflexo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Imagem ou semelhança reproduzida por um espelho ou superfície brilhante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hình ảnh hoặc sự giống nhau được phản chiếu bởi gương hoặc bề mặt sáng bóng khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O reflexo da luz na água era deslumbrante."
"Sự phản chiếu của ánh sáng trên mặt nước thật rực rỡ."
"O espelho mostrava o meu reflexo."
"Tấm gương cho thấy hình ảnh phản chiếu của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: reflexos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | reflexos |
Os reflexos do sol na água criavam um espetáculo de luz.
(Những phản xạ của mặt trời trên mặt nước tạo ra một cảnh tượng ánh sáng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | reflexinho |
Havia um reflexinho da lua no lago.
(Có một chút phản xạ của mặt trăng trên hồ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É crucial para tu veres o teu reflexo com clareza antes de te maquiares."Điều quan trọng là bạn phải nhìn thấy rõ ràng hình phản chiếu của mình trước khi trang điểm.Trong câu này, 'veres' là Infinitivo Pessoal (Động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'ver' (nhìn), chia cho ngôi 'tu'. Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích. Tương tự, 'te maquiares' là Infinitivo Pessoal của 'maquiar-se' (trang điểm), cũng chia cho ngôi 'tu', dùng sau 'antes de'. Đại từ 'te' đặt trước 'maquiares' là quy tắc proclisis chuẩn Bồ Đào Nha vì có 'antes de'.
-
"Para veres bem o teu reflexo, deves estar a prestar atenção à forma como a luz está a incidir."Để thấy rõ hình phản chiếu của mình, bạn phải chú ý đến cách ánh sáng đang chiếu vào.Ở đây, 'veres' là Infinitivo Pessoal của động từ 'ver', chia cho ngôi 'tu', dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích. Cấu trúc 'estar a prestar' (đang chú ý) và 'está a incidir' (đang chiếu vào) thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha (ESTAR A + INFINITIVE), tuyệt đối không dùng Gerúndio kiểu Brazil.
-
"Por estares a observar o teu reflexo na água, não te apercebeste do tempo que estava a passar."Vì đang mải ngắm hình phản chiếu của mình trong nước, bạn đã không nhận ra thời gian đang trôi đi.'Estares a observar' là Infinitivo Pessoal của cấu trúc 'estar a observar' (đang ngắm nhìn), chia cho ngôi 'tu' và dùng sau giới từ 'por' để chỉ nguyên nhân. Đây là sự kết hợp của Infinitivo Pessoal và cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn PT-PT. 'Não te apercebeste' tuân thủ quy tắc proclisis (đại từ 'te' đứng trước động từ) do có 'não'. 'Estava a passar' cũng là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' ở thì quá khứ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, quando me vi ao espelho, o reflexo da luz forte fez-me piscar os olhos involuntariamente."Hôm qua, khi tôi nhìn vào gương, sự phản chiếu của ánh sáng mạnh đã khiến tôi chớp mắt một cách vô thức.Sử dụng 'me vi' (đại từ phản thân đặt trước động từ trong mệnh đề phụ thuộc). 'Fez-me piscar' (khiến tôi chớp mắt) – vị trí đại từ tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) do động từ bắt đầu mệnh đề.
-
"Tu foste ao rio e admiraste o reflexo das árvores na água cristalina. Que belo reflexo!"Bạn đã đến bờ sông và chiêm ngưỡng sự phản chiếu của những hàng cây trên mặt nước trong vắt. Thật là một sự phản chiếu tuyệt đẹp!Sử dụng 'Tu foste' (thì Quá khứ hoàn thành đơn ngôi thứ hai số ít). 'Que belo reflexo!' – Cấu trúc cảm thán, nhấn mạnh vẻ đẹp.
-
"Em criança, vi os reflexos coloridos do vitral da igreja dançarem nas paredes quando o sol da manhã nasceu."Khi còn nhỏ, tôi đã thấy những phản chiếu đầy màu sắc của cửa sổ kính màu nhà thờ nhảy múa trên các bức tường khi mặt trời buổi sáng lên.Sử dụng 'vi' (thì Quá khứ hoàn thành đơn, ngôi thứ nhất số ít). 'Nasceu' - thì quá khứ hoàn thành đơn ngôi thứ 3 số ít của động từ 'nascer'.
Thì Hiện tại đơn
-
"O reflexo da luz na água está a confundir-me."Ánh phản chiếu của ánh sáng trên mặt nước đang làm tôi bối rối.Sử dụng 'estar a...' để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' đặt sau động từ 'confundir' (enclisis) vì đây là đầu câu.
-
"Tu vês o teu reflexo no espelho e estás a sorrir."Bạn thấy hình ảnh phản chiếu của bạn trong gương và đang mỉm cười.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Estás a sorrir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vês' là chia động từ 'ver' ở thì Presente do Indicativo, ngôi thứ hai số ít (Tu).
-
"Os reflexos das montanhas nevadas vêm a notar-se no lago."Những hình ảnh phản chiếu của những ngọn núi phủ tuyết đang dần hiện rõ trên mặt hồ.Sử dụng 'reflexos' ở dạng số nhiều. Cấu trúc 'vêm a notar-se' để diễn tả một hành động đang tiến triển hoặc dần xảy ra. Đặt đại từ 'se' sau động từ (enclisis) vì sau giới từ 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
