remédio
[ʀɨˈmɛdju]
biện pháp khắc phục
Intermediário (B1)
Significado "remédio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma ação ou medida tomada para corrigir um erro, problema ou deficiência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hành động được thực hiện để khắc phục một lỗi hoặc thiếu sót.
Exemplos (Ví dụ)
"O remédio para a crise económica ainda não foi encontrado."
"Biện pháp khắc phục cho cuộc khủng hoảng kinh tế vẫn chưa được tìm thấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
