simbolizado
/sim.bu.liˈza.du/
tượng trưng
Intermediário (B1)
Significado "simbolizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Forma do particípio passado e pretérito perfeito do verbo 'simbolizar': representar algo por meio de símbolos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'symbolize': tượng trưng cho điều gì đó, biểu thị bằng biểu tượng.
Exemplos (Ví dụ)
"O pombo branco tem sido simbolizado como um símbolo da paz."
"Chim bồ câu trắng đã được tượng trưng như một biểu tượng của hòa bình."
"A cruz foi simbolizada como um sinal de fé."
"Thánh giá đã được tượng trưng như một dấu hiệu của đức tin."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Formas verbais. Pretérito perfeito: eu simbolizei, tu simbolizaste, ele/ela/você simbolizou, nós simbolizámos, vós simbolizastes, eles/elas/vocês simbolizaram.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | simbolizo |
A pomba branca simboliza a paz e a esperança.
(Chim bồ câu trắng tượng trưng cho hòa bình và hy vọng.) |
| Tu | simbolizas | |
| Ele/Você | simboliza | |
| Nós | simbolizamos | |
| Eles/Vocês | simbolizam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | simbolizei |
Aquele gesto simbolizou a união de toda a equipa.
(Hành động đó đã tượng trưng cho sự đoàn kết của toàn đội.) |
| Tu | simbolizaste | |
| Ele/Você | simbolizou | |
| Nós | simbolizámos | |
| Eles/Vocês | simbolizaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | simbolizava |
Naquela época, a bandeira simbolizava a resistência do povo.
(Vào thời điểm đó, lá cờ tượng trưng cho sự kháng cự của người dân.) |
| Tu | simbolizavas | |
| Ele/Você | simbolizava | |
| Nós | simbolizávamos | |
| Eles/Vocês | simbolizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Quando tu tiveres simbolizado a paz com um ramo de oliveira, o mundo celebrará a tua coragem."Khi bạn đã tượng trưng cho hòa bình bằng một cành ô liu, thế giới sẽ ăn mừng sự dũng cảm của bạn.Ví dụ này sử dụng 'tiveres simbolizado', tương ứng với thì Futuro do Conjuntivo của 'simbolizar' ở ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ 'ter' (tiveres) và dạng particípio passado của 'simbolizar' (simbolizado). Do sử dụng ngôi 'tu', động từ được chia phù hợp.
-
"Se eles tiverem simbolizado o fim da guerra com a assinatura do tratado, haverá esperança para o futuro."Nếu họ đã tượng trưng cho sự kết thúc của chiến tranh bằng việc ký kết hiệp ước, sẽ có hy vọng cho tương lai.Ví dụ này sử dụng 'tiverem simbolizado', tương ứng với thì Futuro do Conjuntivo của 'simbolizar' ở ngôi 'eles'. Lưu ý cách chia động từ 'ter' (tiverem) và dạng particípio passado của 'simbolizar' (simbolizado).
-
"Assim que eu tiver simbolizado o meu compromisso com a causa, estarei a trabalhar arduamente para alcançar os objetivos."Ngay khi tôi đã tượng trưng cho cam kết của mình với sự nghiệp, tôi sẽ đang làm việc chăm chỉ để đạt được các mục tiêu.Ví dụ này sử dụng 'tiver simbolizado', tương ứng với thì Futuro do Conjuntivo của 'simbolizar' ở ngôi 'eu'. Lưu ý cách chia động từ 'ter' (tiver) và dạng particípio passado của 'simbolizar' (simbolizado). Cấu trúc 'estarei a trabalhar' là một ví dụ của Continuous Aspect, thay vì dùng gerúndio.
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, o nosso amor será simbolizado por uma aliança de ouro."Trong tương lai, tình yêu của chúng ta sẽ được tượng trưng bởi một chiếc nhẫn vàng.Sử dụng 'será simbolizado' (thì Tương lai đơn, dạng bị động) để diễn tả hành động sẽ được tượng trưng. Động từ 'simbolizar' được chia ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Acredito que, dentro de dez anos, o sucesso dele estará simbolizado por este prémio."Tôi tin rằng, trong vòng mười năm nữa, thành công của anh ấy sẽ được tượng trưng bởi giải thưởng này.Sử dụng 'estará simbolizado' (thì Tương lai đơn, dạng bị động) để diễn tả trạng thái sẽ được tượng trưng. Cấu trúc này nhấn mạnh kết quả của hành động trong tương lai.
-
"Quando fores mais velho, a tua experiência estará simbolizada por cada ruga no teu rosto."Khi con lớn hơn, kinh nghiệm của con sẽ được tượng trưng bởi mỗi nếp nhăn trên khuôn mặt con.Sử dụng 'estará simbolizada' (thì Tương lai đơn, dạng bị động) để diễn tả trạng thái được tượng trưng. 'Fores' là dạng chia thì tương lai ngôi 'tu' của động từ 'ser'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
