(Vị trí top_banner)
Hình minh họa revolução
B2
danh từ, Feminino B2 Chính trị, Lịch sử, Khoa học, Công nghệ

revolução

/ʁɨ.vu.luˈsɐ̃w̃/
cuộc cách mạng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "revolução" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma mudança fundamental e relativamente súbita no poder político e na organização política que ocorre quando a população se revolta contra o governo, tipicamente devido à opressão ou à incompetência política.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự thay đổi cơ bản và tương đối đột ngột trong quyền lực chính trị và tổ chức chính trị xảy ra khi người dân nổi dậy chống lại chính phủ, thường là do áp bức (cách mạng chính trị) hoặc năng lực chính trị kém.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A Revolução dos Cravos foi um evento marcante na história de Portugal."

    "Cách mạng Hoa Cẩm Chướng là một sự kiện nổi bật trong lịch sử Bồ Đào Nha."

  • "Estamos a assistir a uma revolução tecnológica na área da inteligência artificial."

    "Chúng ta đang chứng kiến một cuộc cách mạng công nghệ trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: revoluções

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) revoluções
As revoluções na história mudaram o mundo.
(Các cuộc cách mạng trong lịch sử đã thay đổi thế giới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) revolucionzinha
Foi só uma revolucionzinha na empresa, nada de mais.
(Đó chỉ là một cuộc cách mạng nhỏ trong công ty, không có gì lớn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)