(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rima
B1
nome Feminino B1 Văn học, Ngôn ngữ học

rima

/ˈʁimɐ/
vần
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rima" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Correspondência de sons, geralmente no final dos versos, que confere musicalidade e ritmo ao poema.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự hiệp vần, sự tương ứng âm thanh giữa các từ, đặc biệt là ở cuối các dòng thơ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A rima é um recurso poético importante para criar ritmo e musicalidade num poema."

    "Vần là một thủ pháp thơ quan trọng để tạo nhịp điệu và âm nhạc trong một bài thơ."

  • "Estou a tentar encontrar uma rima para a palavra 'coração'."

    "Tôi đang cố gắng tìm một vần cho từ 'coração' (trái tim)."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

consonância(sự hài hòa âm thanh) assonância(âm hưởng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) rimas
As rimas são um elemento importante na poesia.
(As rimas são um elemento importante na poesia.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) rimazinha
Esta canção tem uma rimazinha engraçada.
(Esta canção tem uma rimazinha engraçada.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A tua rima é mais original do que a minha."
    Vần của bạn độc đáo hơn vần của tôi.
    Ví dụ này sử dụng cấp độ so sánh hơn (comparativo de superioridade) của tính từ 'original' với cấu trúc 'mais... do que'. Động từ 'ser' được chia theo ngôi 3 số ít ('é') để phù hợp với chủ ngữ 'rima'.
  • "Esta é a rima mais perfeita de todas as que tu estás a tentar construir."
    Đây là vần hoàn hảo nhất trong tất cả những vần mà bạn đang cố gắng xây dựng.
    Câu này dùng cấp độ so sánh nhất tương đối (superlativo relativo de superioridade) 'a rima mais perfeita' (vần hoàn hảo nhất). Cấu trúc 'estás a tentar construir' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha (ESTAR A + INFINITIVE), được chia theo ngôi 'tu'.
  • "As rimas daquele soneto são tão complexas como as tuas."
    Các vần trong bài sonnet đó phức tạp như các vần của bạn.
    Ví dụ này sử dụng cấp độ so sánh bằng (comparativo de igualdade) của tính từ 'complexas' với cấu trúc 'tão... como'. Động từ 'ser' được chia theo ngôi 3 số nhiều ('são') để phù hợp với chủ ngữ 'As rimas'.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, quando leres o poema, encontrarás a rima perfeita que lhe dará musicalidade. Encontrarás também que estarei a pensar em ti."
    Ngày mai, khi bạn đọc bài thơ, bạn sẽ tìm thấy vần điệu hoàn hảo mà nó sẽ mang lại tính nhạc. Bạn cũng sẽ thấy rằng tôi sẽ đang nghĩ về bạn.
    Sử dụng 'encontrarás' (Futuro do Indicativo ngôi 'tu'). 'Estarei a pensar' (Futuro do Indicativo của 'estar a + infinitivo') thể hiện hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. Đại từ 'lhe' đặt sau động từ ('dará') theo quy tắc Enclisis.
  • "Se escreveres mais versos, as rimas fluirão naturalmente e o poema tornar-se-á ainda mais belo. Se me pedires ajuda, dar-te-ei a minha opinião."
    Nếu bạn viết thêm những câu thơ, các vần điệu sẽ tuôn chảy một cách tự nhiên và bài thơ sẽ trở nên đẹp hơn nữa. Nếu bạn nhờ tôi giúp, tôi sẽ cho bạn ý kiến của tôi.
    Sử dụng 'escreveres' (Conjuntivo Futuro - mệnh đề điều kiện). 'Tornar-se-á' (Futuro do Indicativo ngôi 'ele/ela'). 'Dar-te-ei' (Futuro do Indicativo + Enclisis) - đại từ 'te' được gắn vào sau động từ vì đây là vị trí đầu câu.
  • "No futuro, a poesia será ainda mais valorizada e as rimas ganharão um novo significado. Nesse tempo, todos estarão a apreciar a beleza das palavras."
    Trong tương lai, thơ ca sẽ được đánh giá cao hơn nữa và các vần điệu sẽ đạt được một ý nghĩa mới. Vào thời điểm đó, mọi người sẽ đang thưởng thức vẻ đẹp của ngôn từ.
    'Será' (Futuro do Indicativo ngôi 'ele/ela'). 'Estarão a apreciar' (Futuro do Indicativo của 'estar a + infinitivo') diễn tả một hành động liên tục trong tương lai. Không có đại từ nên không cần lưu ý về vị trí đại từ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua rima favorita está a ecoar na minha mente desde ontem."
    Vần thơ yêu thích của bạn đang vang vọng trong tâm trí tôi từ hôm qua.
    Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') làm hạn định từ sở hữu. 'Está a ecoar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang tiếp diễn (continuous aspect).
  • "As minhas rimas são a prova do meu amor por ti; espero que as aprecies."
    Những vần thơ của tôi là bằng chứng cho tình yêu của tôi dành cho bạn; hy vọng bạn đánh giá cao chúng.
    Câu này sử dụng 'minhas' (của tôi) ở dạng số nhiều (vì 'rimas' số nhiều). 'As' ở 'as aprecies' là đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic pronoun) đặt trước động từ (proclisis) vì có mệnh đề quan hệ (que).
  • "A rima do poema é nossa, pois estivemos a trabalhar nela em conjunto; dá-nos a tua opinião sincera."
    Vần thơ của bài thơ là của chúng ta, vì chúng ta đã cùng nhau thực hiện nó; hãy cho chúng tôi ý kiến chân thành của bạn.
    Câu này sử dụng 'nossa' (của chúng ta) làm đại từ sở hữu. 'Estivemos a trabalhar' (chúng tôi đã đang làm việc) là một ví dụ khác của cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ. 'Dá-nos' là một ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu một mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)