(Vị trí top_banner)
Hình minh họa testa
A1
Substantivo Feminino A1 Giải phẫu học

testa

[ˈtɛʃtɐ]
trán
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "testa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte superior da face, acima dos olhos e abaixo do cabelo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trán, phần trên khuôn mặt, phía trên mắt và dưới chân tóc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A Maria franzia a testa quando estava concentrada a ler."

    "Maria nhăn trán khi tập trung đọc sách."

  • "Dá-me um beijo na testa, por favor."

    "Làm ơn hôn lên trán tôi đi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fronte(trán)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) testas
As testas das crianças estavam suadas.
(Trán của bọn trẻ đều ướt đẫm mồ hôi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) testinha
Ele deu-lhe um beijo na testinha.
(Anh ấy hôn lên trán cô ấy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)