sementes
[sɨˈmẽ.tɨʃ]
hạt (quả)
Iniciante (A1)
Significado "sementes" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pequenos grãos que se encontram dentro de certos frutos e que podem dar origem a novas plantas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những hạt nhỏ, thường tròn, trong một loại quả như táo hoặc cam.
Exemplos (Ví dụ)
"As maçãs têm sementes dentro."
"Táo có hạt bên trong."
"Não te esqueças de remover as sementes antes de fazeres sumo de laranja."
"Đừng quên loại bỏ hạt trước khi làm nước cam."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái, số nhiều.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"As sementes que tu estás a plantar são de girassol, não são?"Những hạt giống mà bạn đang trồng là hạt hướng dương, đúng không?Sementes (hạt giống) là danh từ giống cái, số nhiều. 'Estás a plantar' là thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) ngôi 'tu' (bạn).
-
"Dá-me algumas sementes de abóbora, por favor. Preciso delas para fazer uma sopa."Cho tôi một ít hạt bí ngô, làm ơn. Tôi cần chúng để làm súp.'Sementes' (hạt giống) là danh từ giống cái, số nhiều. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' (cho) ở ngôi mệnh lệnh. 'Delas' là đại từ chỉ định ngôi 3 số nhiều (chúng).
-
"Estas sementes de chia são muito pequenas, mas têm muitos nutrientes."Những hạt chia này rất nhỏ, nhưng có nhiều chất dinh dưỡng.'Sementes' (hạt giống) là danh từ giống cái, số nhiều. 'Estas' là đại từ chỉ định giống cái số nhiều (những). Lưu ý sự hòa hợp giữa giống và số của danh từ và đại từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
