senão
[sɨˈnɐ̃w]
chứ không
Intermediário (B1)
Significado "senão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Usado para introduzir uma condição negativa ou exceção; indica que algo não é verdadeiro ou está excluído.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được sử dụng để giới thiệu một điều kiện phủ định hoặc ngoại lệ; chỉ ra một điều gì đó không đúng hoặc bị loại trừ.
Exemplos (Ví dụ)
"Não podes sair, senão ficas de castigo."
"Bạn không thể ra ngoài, nếu không sẽ bị phạt."
"Não quero mais nada, senão um pouco de descanso."
"Tôi không muốn gì hơn ngoài một chút nghỉ ngơi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Conjunções coordenativas ligam elementos com a mesma função gramatical.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
