(Vị trí top_banner)
Hình minh họa separar-se
B1
verbo pronominal B1 General

separar-se

[sɨ.pɐˈɾaɾ.sɨ]
tách ra
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "separar-se" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Afastar-se ou dividir-se de um grupo ou entidade maior.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tách ra, phân chia khỏi một nhóm hoặc thực thể lớn hơn

Exemplos (Ví dụ)

  • "O grupo de excursionistas separou-se devido à densidade do nevoeiro."

    "Nhóm người đi du ngoạn tách ra do sương mù dày đặc."

  • "Depois de muitos anos juntos, o casal decidiu separar-se."

    "Sau nhiều năm chung sống, cặp đôi quyết định ly thân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

dividir-se(chia ra) desanexar-se(tách rời)

Antônimos

juntar-se(hợp lại) unir-se(kết hợp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo pronominal: O pronome reflexivo 'se' acompanha o verbo. Exemplo: Ele separou-se do grupo. (Ele separou o grupo de si mesmo.)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu separo-me
Eu separo-me dos meus amigos quando mudo de cidade.
(Tôi tách khỏi bạn bè khi tôi chuyển đến thành phố khác.)
Tu separas-te
Ele/Você separa-se
Nós separamo-nos
Eles/Vocês separam-se
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu separei-me
Ontem, separei-me do meu grupo de estudo.
(Hôm qua, tôi đã tách khỏi nhóm học tập của mình.)
Tu separaste-te
Ele/Você separou-se
Nós separámo-nos
Eles/Vocês separaram-se
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu separava-me
Antes, separava-me dos problemas mais facilmente.
(Trước đây, tôi tách mình khỏi các vấn đề dễ dàng hơn.)
Tu separavas-te
Ele/Você separava-se
Nós separávamo-nos
Eles/Vocês separavam-se

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Quando tu te separares do grupo, não te esqueças de me avisar."
    Khi bạn tách khỏi nhóm, đừng quên báo cho tôi biết.
    Ở đây, 'te separares' là dạng chia của động từ phản thân 'separar-se' ở thì 'Futuro do Conjuntivo' (Thức giả định tương lai) cho ngôi 'tu'. Đại từ phản thân 'te' đặt trước động từ (proclise) vì có liên từ 'Quando'. 'Não te esqueças de me avisar' thể hiện câu mệnh lệnh phủ định chuẩn Châu Âu, với 'te' đặt trước 'esqueças' và 'me' gắn vào động từ nguyên mẫu 'avisar'.
  • "Se tu te separares da equipa, estarás a perder muitas experiências valiosas."
    Nếu bạn tách khỏi đội, bạn sẽ đang bỏ lỡ nhiều trải nghiệm quý giá.
    Trong ví dụ này, 'te separares' là 'Futuro do Conjuntivo' của 'separar-se' sau liên từ điều kiện 'Se'. Cụm 'estarás a perder' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang + động từ nguyên mẫu) chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, hoàn toàn KHÔNG sử dụng Gerúndio (-ndo).
  • "Assim que tu te separares dos teus irmãos, sentir-te-ás mais independente."
    Ngay khi bạn tách khỏi các anh chị em của mình, bạn sẽ cảm thấy độc lập hơn.
    Cụm 'te separares' một lần nữa là 'Futuro do Conjuntivo' của 'separar-se' sau liên từ 'Assim que' (ngay khi). 'Sentir-te-ás' là cách chia của động từ 'sentir-se' (cảm thấy) ở thì 'Futuro do Indicativo' (Tương lai đơn) với đại từ phản thân 'te' được đặt ở giữa động từ (mesóclise), đây là một đặc điểm ngữ pháp quan trọng của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a separar-te dos teus amigos porque és demasiado orgulhoso."
    Bạn đang tách khỏi bạn bè của bạn vì bạn quá kiêu ngạo.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'Estás a separar-te' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('separar-te') vì nó không đứng đầu câu.
  • "Nós estamos a separar-nos da empresa porque ela está a ser mal gerida."
    Chúng tôi đang tách khỏi công ty vì nó đang bị quản lý kém.
    'Estamos a separar-nos' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'nos' được đặt sau động từ ('separar-nos') vì nó không đứng đầu câu. 'Está a ser' là cấu trúc bị động (passive voice).
  • "Eles estão a separar-se da equipa porque são ambiciosos e querem seguir os seus próprios caminhos; é a vida."
    Họ đang tách khỏi đội vì họ có nhiều tham vọng và muốn đi theo con đường riêng của mình; đó là cuộc sống.
    'Estão a separar-se' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'se' được đặt sau động từ ('separar-se') vì nó không đứng đầu câu. Sử dụng 'ser' để mô tả đặc điểm (ambiciosos).
(Vị trí vocab_tab4_inline)