(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unir-se
B1
verbo reflexo B1 Xã hội, Quan hệ

unir-se

[uˈniɾ.sɨ]
đoàn kết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "unir-se" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Juntar-se ou ligar-se de forma a criar um todo coeso ou harmonioso; colaborar estreitamente para atingir um objetivo comum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đoàn kết, gắn bó với nhau, đặc biệt là trong thời điểm khó khăn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante unirmo-nos nestes tempos difíceis para superarmos os desafios."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải đoàn kết trong thời điểm khó khăn này để vượt qua những thử thách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

juntar-se(kết hợp) coligar-se(liên kết)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo reflexo. Usar pronomes reflexivos: unir-me, unir-te, unir-se, unir-nos, unir-vos, unirem-se.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu uno-me
Eu uno-me ao grupo de voluntários para ajudar na limpeza da praia.
(Tôi tham gia nhóm tình nguyện viên để giúp dọn dẹp bãi biển.)
Tu unes-te
Ele/Você une-se
Nós unimo-nos
Eles/Vocês unem-se
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu uni-me
Ontem, uni-me à manifestação contra a poluição.
(Hôm qua, tôi đã tham gia cuộc biểu tình chống ô nhiễm.)
Tu uniste-te
Ele/Você uniu-se
Nós unimo-nos
Eles/Vocês uniram-se
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu unia-me
Antes, unia-me a eles em todas as atividades.
(Trước đây, tôi thường tham gia cùng họ trong mọi hoạt động.)
Tu unias-te
Ele/Você unia-se
Nós uníamo-nos
Eles/Vocês uniam-se

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para vencermos, é essencial unirmo-nos como uma equipa."
    Để chiến thắng, việc chúng ta đoàn kết lại như một đội là điều cốt yếu.
    Ngữ pháp: 'unirmo-nos' là dạng Động từ Nguyên thể Chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi 'nós' (chúng ta). Hậu tố '-mos' chỉ chủ ngữ là 'nós'. Đại từ phản thân 'nos' được đặt sau động từ và nối bằng gạch nối (vị trí hậuclise - enclisis), tuân thủ quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "A única solução para eles é unirem-se e lutarem juntos."
    Giải pháp duy nhất cho họ là hợp nhất lại và cùng nhau chiến đấu.
    Ngữ pháp: 'unirem-se' là dạng Infinitivo Pessoal cho ngôi 'eles/elas' (họ). Hậu tố '-em' chỉ chủ ngữ là 'họ'. Đại từ 'se' được đặt ở vị trí hậuclise (enclisis) theo sau động từ nguyên thể, một quy tắc điển hình của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Aconselho-te a unires-te aos teus colegas para o projeto ser bem-sucedido."
    Tôi khuyên bạn nên hợp tác với các đồng nghiệp của mình để dự án được thành công.
    Ngữ pháp: 'unires-te' là dạng Infinitivo Pessoal cho ngôi thân mật 'tu' (bạn). Hậu tố '-es' cho thấy chủ ngữ là 'tu'. Đại từ 'te' được đặt ở vị trí hậuclise (enclisis), phù hợp với văn phong thân mật dùng ngôi 'tu'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu e eu estamos a unir-nos para criar um projeto artístico inovador. Somos uma equipa incrível!"
    Bạn và tôi đang cùng nhau tạo ra một dự án nghệ thuật đổi mới. Chúng ta là một đội tuyệt vời!
    Sử dụng 'estar a unir-nos' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Somos' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós), diễn tả bản chất của đội (é uma equipa).
  • "Eles estão a unir-se à nossa causa, pois são solidários e acreditam na justiça. Dá-nos muita força!"
    Họ đang tham gia vào mục đích của chúng ta, vì họ là những người đoàn kết và tin vào công lý. Điều đó cho chúng ta rất nhiều sức mạnh!
    'Estar a unir-se' diễn tả hành động gia nhập đang diễn ra. 'São' là dạng chia của 'ser', mô tả đặc điểm tính cách (solidários). 'Dá-nos' là vị trí đúng của đại từ (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
  • "Se te unires a nós, estarás a contribuir para um futuro melhor. É importante que estejamos todos juntos."
    Nếu bạn tham gia cùng chúng tôi, bạn sẽ đóng góp vào một tương lai tốt đẹp hơn. Điều quan trọng là tất cả chúng ta phải ở cùng nhau.
    'Estarás' là tương lai của 'estar'. 'É' là dạng của 'ser', chỉ tính chất quan trọng. 'Unires' chia theo ngôi 'tu'. Sử dụng 'estar a contribuir' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động đóng góp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)