(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sequencial
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

sequencial

/sɨkwẽˈsjal/
tuần tự
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sequencial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que segue uma ordem ou sequência lógica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên tiếp, tuần tự, theo một trình tự logic hoặc chuỗi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As tarefas devem ser realizadas de forma sequencial."

    "Các nhiệm vụ phải được thực hiện một cách tuần tự."

  • "O programa segue uma ordem sequencial pré-definida."

    "Chương trình tuân theo một trình tự tuần tự được xác định trước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo regular. Não tem notas específicas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sequenciais
Os números sequenciais são importantes na programação.
(Các số tuần tự rất quan trọng trong lập trình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sequencialzinho
Este é um processo sequencialzinho, mas eficaz.
(Đây là một quy trình tuần tự nhỏ, nhưng hiệu quả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este livro é mais sequencial do que o anterior. Sinto que estou a entender melhor a história, porque a autora está a apresentar os eventos numa ordem lógica."
    Cuốn sách này trình bày tuần tự hơn cuốn trước. Tôi cảm thấy mình đang hiểu câu chuyện hơn vì tác giả đang trình bày các sự kiện theo một thứ tự logic.
    So sánh hơn (mais ... do que). 'Estar a entender' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Está a apresentar' cũng tương tự.
  • "Se fosses tu a organizar, a sequência de tarefas seria tão sequencial quanto possível, não é? Sei que estás a dar muita importância à organização."
    Nếu là bạn tổ chức, chuỗi nhiệm vụ sẽ tuần tự nhất có thể, đúng không? Tôi biết bạn đang rất coi trọng việc tổ chức.
    So sánh bằng (tão ... quanto). 'Estás a dar' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (fosses).
  • "Este é o plano mais sequencial que alguma vez vi! Estão a seguir cada passo meticulosamente, e isso dá-me confiança de que o projeto será bem-sucedido."
    Đây là kế hoạch tuần tự nhất mà tôi từng thấy! Họ đang theo dõi từng bước một cách tỉ mỉ, và điều đó cho tôi sự tin tưởng rằng dự án sẽ thành công.
    So sánh tuyệt đối (o/a mais ... que). 'Estão a seguir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ sau động từ (enclisis).
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Após a reunião, comunicar-te-ei os resultados sequenciais do projeto, assim que os estiver a analisar."
    Sau cuộc họp, tao sẽ thông báo cho mày các kết quả tuần tự của dự án, ngay khi tao đang phân tích chúng.
    Ênclise ('-te-ei') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng trạng ngữ 'Após a reunião'. Cấu trúc 'estiver a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (future continuous). 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu'.
  • "Sei que me pediste uma lista sequencial das tarefas, e dar-ta-ei quando as estiver a finalizar."
    Tao biết mày đã yêu cầu tao một danh sách tuần tự các công việc, và tao sẽ đưa cho mày nó khi tao đang hoàn thành chúng.
    Ênclise ('-ta-ei') được sử dụng vì mệnh đề trước bắt đầu bằng 'e'. Cấu trúc 'estiver a finalizar' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (future continuous). 'Ta' là đại từ tân ngữ gián tiếp (dative) + 'te' là đại từ tân ngữ trực tiếp.
  • "No seguimento da tua questão, explicar-te-ei o processo sequencial que estamos a seguir para a resolução do problema."
    Tiếp theo câu hỏi của mày, tao sẽ giải thích cho mày quy trình tuần tự mà chúng ta đang tuân theo để giải quyết vấn đề.
    Ênclise ('-te-ei') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng giới từ 'No'. Cấu trúc 'estamos a seguir' diễn tả hành động đang diễn ra (present continuous). 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Nós estamos a seguir um plano de estudo sequencial para garantir que não nos falte nada."
    Chúng tôi đang theo một kế hoạch học tập tuần tự để đảm bảo không bỏ sót điều gì.
    Đại từ nhân xưng 'Nós' (chúng tôi) làm chủ ngữ. Cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra tuân thủ chuẩn châu Âu 'estamos a seguir' (estar a + động từ nguyên thể), thay vì dùng Gerúndio kiểu Brazil.
  • "Tu tens de montar as peças pela sua ordem sequencial, senão o mecanismo não funciona."
    Bạn (thân mật) phải lắp ráp các bộ phận theo thứ tự tuần tự của chúng, nếu không cơ chế sẽ không hoạt động.
    Sử dụng đại từ thân mật 'Tu' (bạn) và động từ đi kèm được chia ở ngôi thứ hai số ít ('tens'). Đây là cách xưng hô thân mật phổ biến ở Bồ Đào Nha.
  • "Eles explicaram-nos o processo sequencial que a máquina executa."
    Họ đã giải thích cho chúng tôi quy trình tuần tự mà chiếc máy thực hiện.
    Đại từ nhân xưng 'Eles' (họ) là chủ ngữ. Ví dụ này cũng cho thấy quy tắc đặt đại từ bổ ngữ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha: đại từ 'nos' (cho chúng tôi) được đặt sau động từ ('explicaram-nos') trong câu khẳng định, một quy tắc gọi là 'ênclise'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)