sigilo
[siˈʒilu]
tính bí mật
Intermediário (B1)
Significado "sigilo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de ser secreto; confidencialidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất bí mật; tính bí mật, lén lút.
Exemplos (Ví dụ)
"O sigilo bancário é fundamental para proteger a privacidade dos clientes."
"Tính bí mật ngân hàng là yếu tố cơ bản để bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng."
"Estou a manter sigilo sobre os meus planos para o futuro."
"Tôi đang giữ bí mật về kế hoạch tương lai của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sigilos |
Os sigilos bancários devem ser protegidos.
(Thông tin bảo mật ngân hàng phải được bảo vệ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sigilinho |
Contei-lhe um sigilinho.
(Tôi đã kể cho anh ấy/cô ấy một bí mật nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O sigilo foi quebrado, e agora todos estão a saber a verdade. Tu foste o responsável por tê-lo rompido."Bí mật đã bị phá vỡ, và giờ mọi người đều đang biết sự thật. Chính mày là người chịu trách nhiệm vì đã phá vỡ nó.Sử dụng 'foi quebrado' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'quebrar'). 'Estar a saber' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tê-lo rompido': Đại từ 'lo' đặt sau giới từ 'por' và dính liền với động từ 'rompido' khi có trợ động từ 'ter'.
-
"Os sigilos da empresa foram mantidos em segredo absoluto. Mesmo depois de teres dito que os tinhas imprimido, ninguém os encontrou."Các bí mật của công ty đã được giữ kín tuyệt đối. Ngay cả sau khi mày nói rằng mày đã in chúng ra, không ai tìm thấy chúng.Sử dụng 'foram mantidos' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'manter'). 'Ter impresso': sử dụng trợ động từ 'ter' + particípio passado irregular của 'imprimir'. 'Tinhas imprimido' thể hiện thì quá khứ hoàn thành.
-
"Se tivesses trazido os documentos com sigilo, nada disto estaria a acontecer. Agora, o segredo foi posto a descoberto por tua causa."Nếu mày mang tài liệu đến một cách bí mật, sẽ không có chuyện này xảy ra. Giờ thì, bí mật đã bị phơi bày ra ánh sáng vì mày.Sử dụng 'tivesses trazido' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'trazer') trong mệnh đề điều kiện (conjuntivo). 'Foi posto a descoberto': bị phơi bày ra ánh sáng. 'Estar a acontecer': hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
