confidencialidade
/kõfidẽsiɐlidade/
tính bí mật
Independente (B2)
Significado "confidencialidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de ser confidencial; caráter secreto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất bí mật; sự kín đáo; sự che giấu.
Exemplos (Ví dụ)
"A confidencialidade dos dados dos clientes é fundamental para a nossa empresa."
"Tính bảo mật dữ liệu khách hàng là yếu tố then chốt đối với công ty chúng tôi."
"O advogado jurou manter confidencialidade sobre tudo o que lhe foi dito."
"Luật sư đã tuyên thệ giữ bí mật về mọi điều đã được nói với anh ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ tương ứng: confidencial.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | confidencialidades |
As confidencialidades trocadas durante a reunião foram mantidas em segredo.
(Những điều bí mật được trao đổi trong cuộc họp đã được giữ kín.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | confidencialidadezinha |
Contou-me uma confidencialidadezinha sobre o seu novo relacionamento.
(Cô ấy đã kể cho tôi một bí mật nhỏ về mối quan hệ mới của mình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
