(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aguentar
B1
Verbo B1 General

aguentar

/ɐ.ɡwẽˈtaɾ/
chịu đựng một cách thụ động
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aguentar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Suportar algo desagradável passivamente, sem resistência ou reclamação; ser afetado por algo sem agir para o impedir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chịu đựng điều gì đó khó chịu một cách thụ động, không kháng cự hoặc phàn nàn; bị tác động bởi điều gì đó mà không hành động để ngăn chặn nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele teve de aguentar as críticas sem responder."

    "Anh ấy đã phải chịu đựng những lời chỉ trích mà không đáp trả."

  • "Não consigo aguentar mais esta situação."

    "Tôi không thể chịu đựng tình huống này thêm nữa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Posição dos pronomes clíticos: Aguenta-o. Estou a aguentar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu aguento
Eu não aguento mais este barulho.
(Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn này nữa.)
Tu aguentas
Ele/Você aguenta
Nós aguentamos
Eles/Vocês aguentam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aguentei
Ontem, aguentei a reunião toda sem reclamar.
(Hôm qua, tôi đã chịu đựng cả cuộc họp mà không phàn nàn.)
Tu aguentaste
Ele/Você aguentou
Nós aguentámos
Eles/Vocês aguentaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aguentava
Quando era criança, aguentava horas a brincar na rua.
(Khi còn nhỏ, tôi có thể chơi hàng giờ trên đường phố.)
Tu aguentavas
Ele/Você aguentava
Nós aguentávamos
Eles/Vocês aguentavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu aguentares esta situação por mais um dia, prometo que procuraremos uma solução melhor."
    Nếu bạn chịu đựng tình huống này thêm một ngày nữa, tôi hứa chúng ta sẽ tìm một giải pháp tốt hơn.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với chia động từ tương ứng. 'Aguentares' là dạng Futuro do Conjuntivo của 'aguentar'. Lưu ý cấu trúc câu điều kiện.
  • "Quando eles aguentarem a pressão do trabalho sem reclamar, talvez recebam um aumento."
    Khi họ chịu đựng áp lực công việc mà không phàn nàn, có lẽ họ sẽ nhận được một sự tăng lương.
    'Aguentarem' là dạng Futuro do Conjuntivo ngôi thứ ba số nhiều của 'aguentar'. Diễn tả một điều kiện trong tương lai để một hành động khác xảy ra.
  • "Se eu aguentar estar a ouvir as suas reclamações durante toda a viagem de autocarro, mereço uma medalha!"
    Nếu tôi chịu đựng việc phải nghe những lời phàn nàn của anh ấy/cô ấy trong suốt chuyến đi xe buýt, tôi xứng đáng được một huy chương!
    'Aguentar' chia ở Futuro do Conjuntivo (ngôi thứ nhất số ít): 'aguentar'. Sử dụng cấu trúc 'estar a ouvir' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Autocarro' được dùng thay vì 'ônibus' (chuẩn PT-PT).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Naquele tempo, tu não aguentavas o frio e estavas sempre doente."
    Hồi đó, bạn không chịu nổi cái lạnh và lúc nào cũng bị ốm.
    Động từ 'aguentar' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito), dạng 'aguentavas' (ngôi 'tu'), để mô tả một trạng thái hoặc tình huống kéo dài trong quá khứ.
  • "Nós aguentávamos o barulho da construção todos os dias, mas nunca nos queixámos."
    Chúng tôi đã chịu đựng tiếng ồn từ công trình xây dựng mỗi ngày, nhưng không bao giờ phàn nàn.
    Thì Pretérito Imperfeito 'aguentávamos' (ngôi 'nós') được dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại như một thói quen trong quá khứ ('todos os dias'). Đại từ 'nos' được đặt trước động từ ('nos queixámos') do có từ phủ định 'nunca' đứng trước, tuân thủ quy tắc Proclisis của Bồ Đào Nha.
  • "Ele aguentava o trabalho pesado porque precisava do dinheiro para a família."
    Anh ấy đã chịu đựng công việc nặng nhọc vì cần tiền cho gia đình.
    Dạng 'aguentava' (ngôi 'ele') ở thì Pretérito Imperfeito được dùng để mô tả bối cảnh hoặc hoàn cảnh nền cho một hành động khác trong quá khứ (việc cần tiền).
(Vị trí vocab_tab4_inline)