(Vị trí top_banner)
Hình minh họa texto
A1
substantivo Masculino A1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin

texto

[ˈtɛʃtu]
văn bản
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "texto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de palavras escritas ou impressas que formam um conteúdo com sentido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

văn bản, chữ viết, nội dung bằng chữ

Exemplos (Ví dụ)

  • "O texto do livro é muito interessante."

    "Văn bản của cuốn sách rất thú vị."

  • "Estou a ler um texto sobre a história de Portugal."

    "Tôi đang đọc một văn bản về lịch sử Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) textos
Os textos dos exames eram muito longos.
(Các văn bản trong các bài kiểm tra rất dài.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) textinho
Li um textinho engraçado no jornal hoje.
(Hôm nay tôi đã đọc một đoạn văn ngắn vui nhộn trên báo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu escreverás um texto sobre a importância da reciclagem para o jornal da escola."
    Ngày mai, bạn sẽ viết một bài về tầm quan trọng của việc tái chế cho tờ báo của trường.
    Sử dụng 'escreverás' (Futuro do Indicativo ngôi 'tu'). 'tu escreverás' là cách dùng ngôi 'tu' cho thì tương lai đơn. Lưu ý 'para o jornal' (cho tờ báo) thay vì 'ao jornal'.
  • "No próximo ano, nós leremos muitos textos de autores portugueses na aula de literatura."
    Năm tới, chúng ta sẽ đọc nhiều bài viết của các tác giả Bồ Đào Nha trong lớp văn học.
    'leremos' (Futuro do Indicativo ngôi 'nós'). Cấu trúc câu đơn giản, tập trung vào thì tương lai đơn. 'na aula de literatura' (trong lớp văn học) là cụm từ phổ biến.
  • "Se estudares muito, tu farás um excelente texto para o exame de Português. Dá-te uma boa nota!"
    Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ làm một bài viết xuất sắc cho kỳ thi tiếng Bồ Đào Nha. Chúc bạn điểm cao!
    'farás' (Futuro do Indicativo ngôi 'tu'). Mệnh đề 'Se...' (Nếu...) thường đi kèm với Futuro do Indicativo trong mệnh đề chính. 'Dá-te' là một ví dụ về Enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a ler um texto interessante sobre a história de Portugal."
    Tôi đang đọc một văn bản thú vị về lịch sử Bồ Đào Nha.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a ler) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít (tôi).
  • "Tu estás a escrever um texto para a revista da escola?"
    Bạn đang viết một bài cho tạp chí của trường à?
    'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít (bạn - thân mật), động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' là 'estás'. Cấu trúc 'estar a escrever' diễn tả hành động đang viết.
  • "Nós estamos a analisar os textos dos alunos para dar feedback."
    Chúng tôi đang phân tích các bài viết của học sinh để đưa ra phản hồi.
    'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi), động từ 'estar' chia theo ngôi 'nós' là 'estamos'. 'Estamos a analisar' nghĩa là đang phân tích.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O texto que tu estás a ler é um artigo muito relevante para o nosso trabalho."
    Cái văn bản mà bạn (mày) đang đọc là một bài báo rất liên quan đến công việc của chúng ta.
    Ở đây, đại từ quan hệ 'que' dùng để chỉ 'o texto'. Cấu trúc 'tu estás a ler' thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu (Estar a + Infinitivo) và động từ 'estar' được chia theo ngôi 'tu'.
  • "O professor, a quem tu entregaste os textos, vai corrigi-los durante a semana."
    Vị giáo sư, người mà bạn (mày) đã nộp các văn bản, sẽ sửa chúng trong tuần này.
    Đại từ quan hệ 'a quem' dùng để chỉ người ('O professor') và đi sau giới từ 'a' vì động từ 'entregar' đòi hỏi giới từ này khi nói về người nhận (entregar a alguém). Động từ 'entregaste' được chia ở ngôi 'tu' thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples). 'Corrigi-los' thể hiện vị trí đại từ 'os' (thay thế cho 'os textos') được đặt sau động từ ('corrigir') và hợp nhất (enclisis) vì nó đứng cuối câu.
  • "Lê este texto, cujo autor pedi-te para pesquisares, e depois dá-me a tua opinião."
    Hãy đọc văn bản này, tác giả của nó tôi đã yêu cầu bạn (mày) tìm hiểu, và sau đó cho tôi biết ý kiến của bạn (mày).
    Đại từ quan hệ 'cujo' (ở đây là 'cujo' vì 'autor' là danh từ giống đực số ít) được dùng để biểu thị sở hữu, 'tác giả của văn bản này'. 'Pedi-te' là sự kết hợp giữa động từ 'pedir' chia ở ngôi 'eu' và đại từ 'te' (ngôi 'tu') đặt sau động từ (enclisis). 'Dá-me' là động từ mệnh lệnh 'dar' chia cho ngôi 'tu' với đại từ 'me' cũng được đặt sau (enclisis) theo quy tắc của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)