tolerar
[tɔlɨˈɾaɾ]
kiên nhẫn chịu đựng
Intermediário (B1)
Significado "tolerar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Aceitar ou suportar algo que não se aprova ou de que não se gosta, sem apresentar resistência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chấp nhận, chịu đựng, tha thứ hoặc cho phép sự tồn tại, xảy ra hoặc thực hành một điều gì đó mà không nhất thiết phải thích hoặc đồng ý, mà không can thiệp.
Exemplos (Ví dụ)
"Não vou tolerar esse tipo de comportamento."
"Tôi sẽ không dung thứ cho loại hành vi này."
"Estou a tolerar a situação por enquanto, mas não por muito mais tempo."
"Tôi đang chịu đựng tình huống này hiện tại, nhưng không lâu hơn nữa đâu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Chú ý vị trí của đại từ (clíticos). Ex: Ele tolera-o. Eu tolero-te.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | tolero |
Eu tolero o barulho dos carros porque moro na cidade.
(Tôi chịu đựng tiếng ồn của xe cộ vì tôi sống trong thành phố.) |
| Tu | toleras | |
| Ele/Você | tolera | |
| Nós | toleramos | |
| Eles/Vocês | toleram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | tolerei |
Ontem, ele tolerou a longa espera no aeroporto.
(Hôm qua, anh ấy đã chịu đựng sự chờ đợi lâu tại sân bay.) |
| Tu | toleraste | |
| Ele/Você | tolerou | |
| Nós | tolerámos | |
| Eles/Vocês | toleraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | tolerava |
Quando era mais jovem, tolerava melhor as noitadas.
(Khi còn trẻ, tôi chịu đựng những đêm khuya tốt hơn.) |
| Tu | toleravas | |
| Ele/Você | tolerava | |
| Nós | tolerávamos | |
| Eles/Vocês | toleravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu toleres as opiniões dos outros, mesmo que não concordes com elas."Điều quan trọng là bạn phải khoan dung với ý kiến của người khác, ngay cả khi bạn không đồng ý với họ.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'tolerar' được chia thành 'toleres' ở thì Presente do Conjuntivo. Cấu trúc câu nhấn mạnh sự quan trọng của việc khoan dung.
-
"Espero que os meus vizinhos tolerem o barulho que estamos a fazer durante a festa."Tôi hy vọng những người hàng xóm của tôi sẽ chịu đựng được tiếng ồn mà chúng tôi đang gây ra trong bữa tiệc.Động từ 'tolerar' được chia thành 'tolerem' (ngôi thứ 3 số nhiều) ở thì Presente do Conjuntivo vì chủ ngữ là 'os meus vizinhos'. Cấu trúc 'estar a fazer' chỉ hành động đang diễn ra.
-
"A professora exige que os alunos tolerem as regras da escola, mesmo que não as compreendam totalmente."Cô giáo yêu cầu học sinh phải tuân thủ các quy tắc của trường, ngay cả khi các em không hiểu đầy đủ chúng.Động từ 'tolerar' chia thành 'tolerem' (ngôi thứ 3 số nhiều) ở thì Presente do Conjuntivo vì chủ ngữ là 'os alunos'. Mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'que' đòi hỏi động từ chia ở Conjuntivo sau 'exige'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu tolerares as minhas piadas secas, deves ter muita paciência."Để bạn có thể chịu đựng được những câu đùa nhạt nhẽo của tôi, bạn hẳn phải rất kiên nhẫn.Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (tolerar) chia theo ngôi 'tu' (tua-res) sau giới từ 'para' để chỉ mục đích. 'Piadas secas' là 'những câu đùa nhạt nhẽo'.
-
"É fundamental os alunos tolerarem as opiniões uns dos outros para haver um bom ambiente na sala de aula. Estão a aprender a tolerar, neste momento."Điều quan trọng là học sinh phải tôn trọng ý kiến của nhau để có một môi trường tốt trong lớp học. Họ đang học cách tôn trọng, ngay lúc này.Ở đây, 'tolerarem' là 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'os alunos' (số nhiều). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a aprender') diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Apesar de eles tolerarem o barulho, preferem estudar na biblioteca. É mais calmo e tranquilo, podes crer."Mặc dù họ chịu đựng được tiếng ồn, họ vẫn thích học ở thư viện hơn. Ở đó yên tĩnh và thanh bình hơn, bạn có thể tin đấy.'Tolerarem' là 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'eles' (số nhiều). Cấu trúc 'Apesar de' đi kèm với mệnh đề phụ thuộc sử dụng 'Infinitivo Pessoal' để diễn tả sự nhượng bộ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
