(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vidro
A1
Substantivo Masculino A1 Vật liệu xây dựng, Trang trí nội thất

vidro

ˈvidɾu
tấm kính
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vidro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Material transparente, duro e quebradiço, usado em janelas, espelhos, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một miếng kính phẳng và mỏng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A janela tem um vidro partido."

    "Cửa sổ có một tấm kính bị vỡ."

  • "Estou a limpar o vidro da mesa."

    "Tôi đang lau tấm kính trên bàn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

placa de vidro(tấm kính)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vidros
As janelas são feitas de vidros grossos.
(Các cửa sổ được làm bằng kính dày.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vidrinho
Ela encontrou um vidrinho com areia da praia.
(Cô ấy tìm thấy một lọ thủy tinh nhỏ đựng cát từ bãi biển.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)