(Vị trí top_banner)
Hình minh họa janelas
A1
nome feminino A1 Kiến trúc, Công nghệ thông tin

janelas

[ʒɐˈnɛ.lɐʃ]
cửa sổ
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "janelas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Aberturas nas paredes ou telhados de um edifício, destinadas a permitir a entrada de luz ou ar e a permitir a visão do exterior.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'window': các lỗ trên tường hoặc mái nhà để cho ánh sáng hoặc không khí lọt vào hoặc cho phép mọi người nhìn ra ngoài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As janelas da sala estão a ser limpas."

    "Các cửa sổ của phòng khách đang được lau chùi."

  • "Abra as janelas para arejar a casa."

    "Hãy mở các cửa sổ để thông thoáng nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

vidraças(cửa kính)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'janela'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) janelas
As janelas da casa estão abertas.
(Các cửa sổ của ngôi nhà đang mở.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) janelinhas
A menina espreitava pelas janelinhas da casa de bonecas.
(Cô bé nhìn trộm qua những ô cửa sổ nhỏ của ngôi nhà búp bê.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, abriste as janelas para deixar entrar o ar fresco."
    Hôm qua, bạn đã mở các cửa sổ để không khí trong lành tràn vào.
    Động từ 'abrir' (mở) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu' (bạn): abriste. Câu này sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật.
  • "Em 1990, eles pintaram todas as janelas da casa de branco."
    Vào năm 1990, họ đã sơn tất cả các cửa sổ của ngôi nhà thành màu trắng.
    Động từ 'pintar' (sơn) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'eles' (họ): pintaram.
  • "No ano passado, o pedreiro fechou as janelas com tijolos para reforçar a parede."
    Năm ngoái, người thợ xây đã bịt kín các cửa sổ bằng gạch để gia cố bức tường.
    Động từ 'fechar' (đóng, bịt kín) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'ele' (anh ấy/ông ấy - ở đây là 'o pedreiro' - người thợ xây): fechou.
(Vị trí vocab_tab4_inline)