böcek
/bœˈt͡ʃec/
côn trùng
Başlangıç (A1)
Anlam "böcek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Altı bacağı olan ve genellikle bir veya iki çift kanadı bulunan küçük, omurgasız bir hayvan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loài động vật không xương sống nhỏ có sáu chân và thường có một hoặc hai đôi cánh.
Örnekler (Ví dụ)
"Bahçede birçok böcek gördüm."
"Tôi đã thấy nhiều côn trùng trong vườn."
"Bu böcek türü zararlı olabilir."
"Loài côn trùng này có thể gây hại."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | böcek |
Bahçede bir böcek gördüm.
(Tôi thấy một con côn trùng trong vườn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | böceği |
Çocuk böceği yakaladı.
(Đứa trẻ bắt con côn trùng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | böceğe |
Böceğe zarar vermemeliyiz.
(Chúng ta không nên làm hại côn trùng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | böcekte |
Bu bitkide böcek var.
(Có côn trùng trên cây này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | böcekten |
Böcekten korkuyorum.
(Tôi sợ côn trùng.) |
| Plural (Çoğul) | böcekler |
Bahçede birçok böcekler var.
(Có rất nhiều côn trùng trong vườn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Bahçedeki böceği yakala!"Hãy bắt con côn trùng trong vườn!Thêm hậu tố '-i' (đã biến đổi 'k' -> 'ğ') vào 'böcek' thành 'böceği' để chỉ định một đối tượng cụ thể (tân ngữ xác định) và '-la' là hậu tố của động từ ở thì mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít.
-
"Çocuklar, böcekleri ezmeyin!"Các con ơi, đừng dẫm lên những con côn trùng!Thêm hậu tố '-leri' vào 'böcek' thành 'böcekleri' để chỉ tân ngữ xác định số nhiều, và '-meyin' là hậu tố phủ định của động từ ở thì mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều.
-
"Lütfen böcek ilacını kullan!"Làm ơn hãy sử dụng thuốc diệt côn trùng!Ở đây 'böcek' không biến đổi. Tuy nhiên, cần lưu ý cụm từ 'böcek ilacı' (thuốc diệt côn trùng) là một danh từ ghép. Câu mệnh lệnh được áp dụng cho động từ 'kullan' (sử dụng).
Thể phản thân
-
"Çocuk, bahçedeki böcekleri görünce çok sevindi ve onlara dokundu."Đứa trẻ rất vui khi nhìn thấy những con côn trùng trong vườn và đã chạm vào chúng.Từ 'böcekleri' là dạng số nhiều xác định của 'böcek'. Hậu tố '-ler' biểu thị số nhiều, và '-i' là hậu tố chỉ định (accusative case) vì 'dokundu' (chạm vào) cần một đối tượng xác định.
-
"Kedim, avluda bir böcekle oynarken kendini tırmaladı."Con mèo của tôi tự cào mình khi đang chơi với một con côn trùng trong sân.Từ 'böcekle' có nghĩa là 'với một con côn trùng'. Hậu tố '-le' (biến thể của '-ile') được thêm vào để chỉ công cụ hoặc phương tiện. Ở đây, con mèo chơi 'với' côn trùng.
-
"Tarladaki böceklerden kurtulmak için ilaçlama yapıldı."Việc phun thuốc đã được thực hiện để loại bỏ côn trùng khỏi cánh đồng.Từ 'böceklerden' có nghĩa là 'từ những con côn trùng'. Hậu tố '-ler' biểu thị số nhiều, và '-den' (biến thể của '-dan') biểu thị trạng thái ly khai (ablative case), chỉ ra nguồn gốc hoặc sự tách rời.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
