aşk
/aʃk/
yêu
Başlangıç (A1)
Anlam "aşk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yoğun bir sevgi ve bağlılık duygusu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cảm xúc yêu thương mãnh liệt.
Örnekler (Ví dụ)
"Ben sana aşığım."
"Tôi yêu bạn."
"Aşk her şeyi affeder."
"Tình yêu tha thứ cho tất cả."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | aşk |
Aşk her şeyi yener.
(Tình yêu chiến thắng tất cả.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | aşkı |
Ben onun aşkını hissediyorum.
(Tôi cảm nhận được tình yêu của anh ấy/cô ấy.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | aşka |
Ben aşka inanıyorum.
(Tôi tin vào tình yêu.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | aşkta |
Aşkta her şey mübahtır derler.
(Người ta nói rằng mọi thứ đều được cho phép trong tình yêu.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | aşktan |
Aşktan sonra hayat değişti.
(Cuộc sống đã thay đổi sau tình yêu.) |
| Plural (Çoğul) | aşklar |
Onların aşkları dillere destan oldu.
(Tình yêu của họ đã trở thành huyền thoại.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Ben aşkı arıyorum."Tôi đang tìm kiếm tình yêu.Thêm hậu tố '-ı' vào 'aşk' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme durumu). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı'.
-
"O, aşkı kalbinde saklıyor."Cô ấy giấu tình yêu trong tim.Thêm hậu tố '-ı' vào 'aşk' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme durumu). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı'.
-
"Aşkı yaşamayı çok istiyorum."Tôi rất muốn được trải nghiệm tình yêu.Thêm hậu tố '-ı' vào 'aşk' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme durumu). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu hayattaki en büyük aşkım sensin."Tình yêu lớn nhất của tôi trong cuộc đời này là em.Thêm hậu tố '-ım' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'aşk' để chỉ 'tình yêu của tôi'. Do 'aşk' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm lớn: 'ı' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı'.
-
"Aşkın gözü kördür derler."Người ta nói rằng tình yêu thì mù quáng.Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'aşk' để chỉ 'con mắt của tình yêu'. Do 'aşk' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm lớn: 'ı' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı'.
-
"Onun için aşkı çok derin."Tình yêu của cô ấy dành cho anh ấy rất sâu sắc.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'aşk' để chỉ 'tình yêu của cô ấy'. Do 'aşk' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'ı' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
