(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bakımlı
B1
Sıfat B1 Phong cách cá nhân, Vẻ bề ngoài

bakımlı

[ba.kɯmˈɫɯ]
chải chuốt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bakımlı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dış görünüşüne özen gösteren, temiz ve düzenli olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vẻ ngoài gọn gàng và hấp dẫn; được chăm sóc kỹ lưỡng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O her zaman çok bakımlı görünür."

    "Cô ấy luôn trông rất chải chuốt."

  • "Bakımlı olmak sadece dış görünüşle ilgili değildir, aynı zamanda kendine değer vermektir."

    "Chải chuốt không chỉ liên quan đến vẻ ngoài mà còn là sự trân trọng bản thân."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ı' - 'u' - 'i' - 'ü'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)