(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bıçak
A1
isim A1 Đồ dùng gia đình

bıçak

/bɯˈt͡ʃak/
dao
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bıçak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kesmek için kullanılan, keskin bir ağzı ve sapı olan alet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dụng cụ dùng để cắt, bao gồm một lưỡi dao sắc bén gắn vào một cán dao.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ekmek kesmek için bir bıçak kullanıyorum."

    "Tôi dùng dao để cắt bánh mì."

  • "Lütfen bana keskin bir bıçak verir misin?"

    "Bạn có thể cho tôi một con dao sắc được không?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) bıçak
Masada bir bıçak var.
(Có một con dao trên bàn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) bıçağı
Bıçağı masadan aldım.
(Tôi đã lấy con dao từ trên bàn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) bıçağa
Ekmeği bıçağa sürdüm.
(Tôi phết bơ lên bánh mì bằng con dao.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) bıçakta
Bıçakta kan var.
(Có máu trên con dao.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) bıçaktan
Elini bıçaktan kesti.
(Anh ta bị đứt tay bởi con dao.)
Plural (Çoğul) bıçaklar
Çekmecede birçok bıçaklar var.
(Có rất nhiều dao trong ngăn kéo.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Annem keskin bıçağı kullanarak elmayı soydu."
    Mẹ tôi gọt táo bằng con dao sắc.
    Từ 'bıçak' biến đổi thành 'bıçağı' (thêm hậu tố '-ı') vì nó là tân ngữ xác định (definite accusative) của động từ 'soydu'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i -> ı). Quy tắc nguyên âm: nguyên âm 'ı' được thêm vào để phù hợp với 'a' của gốc từ.
  • "Çocuk, babasının aldığı oyuncak bıçakla oynuyor."
    Đứa trẻ chơi với con dao đồ chơi mà bố nó mua.
    Từ 'bıçak' được sử dụng ở dạng nguyên thể (không đổi) vì nó là một phần của cụm danh từ 'oyuncak bıçak' (dao đồ chơi) và không chịu tác động trực tiếp từ ngữ pháp động tính từ (-an) được yêu cầu.
  • "Yaralanan adam, kanayan bıçak yarasını gösterdi."
    Người đàn ông bị thương chỉ vào vết dao đang chảy máu.
    Từ 'bıçak' biến đổi thành 'bıçak yarasını', thêm hậu tố '-ı'. 'bıçak yarası' (vết dao) là một cụm danh từ, và '-ı' được thêm vào vì nó là tân ngữ xác định (definite accusative) của động từ ngụ ý (chỉ).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Çekmecede üç tane bıçak var."
    Trong ngăn kéo có ba con dao.
    Từ 'bıçak' ở dạng số ít, không thêm hậu tố số nhiều.
  • "Annem yeni bıçaklar aldı."
    Mẹ tôi đã mua những con dao mới.
    Thêm hậu tố '-lar' vào 'bıçak' để tạo thành số nhiều 'bıçaklar'. Hậu tố '-lar' được chọn vì nguyên âm cuối của 'bıçak' là 'a' (quy tắc hòa phối nguyên âm lớn).
  • "Bu bıçakların hepsi çok keskin."
    Tất cả những con dao này đều rất sắc.
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều 'bıçaklar', sau đó thêm hậu tố sở hữu '-ın' và âm đệm 'n' để tạo thành 'bıçakların'. Hậu tố '-lar' được chọn vì nguyên âm cuối của 'bıçak' là 'a'. Hậu tố '-ın' được chọn vì 'bıçaklar' kết thúc bằng phụ âm (quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Ahmet dün mutfakta elini bıçaklamış."
    Nghe nói hôm qua Ahmet đã tự làm đứt tay bằng dao trong bếp.
    Thêm hậu tố '-la' (từ 'bıçak' + '-la' tạo thành động từ 'bıçaklamak', nghĩa là 'cắt bằng dao'). Sau đó, '-mış' được thêm vào để tạo thì quá khứ gián tiếp (tin đồn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Sanırım hırsızlar içeri bıçakla girmişler."
    Tôi nghĩ rằng những tên trộm đã đột nhập vào trong bằng dao.
    Thêm hậu tố '-la' (từ 'bıçak' + '-la' tạo thành trạng từ chỉ phương tiện 'bıçakla'). Sau đó, '-mışlar' (số nhiều ngôi thứ ba) được thêm vào để tạo thì quá khứ gián tiếp (tin đồn) cho chủ ngữ số nhiều. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Duyduğuma göre, pasta şefi yeni bir bıçak almışmış."
    Tôi nghe nói rằng bếp trưởng làm bánh đã mua một con dao mới.
    Không chia từ 'bıçak' ở đây vì nó là tân ngữ trực tiếp (belirtisiz nesne). '-mış' được lặp lại (almışmış) để nhấn mạnh sự gián tiếp của thông tin (nghe lại từ người khác).
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün mutfakta ekmek kesmek için yeni bir bıçağı kullandım."
    Hôm qua, tôi đã sử dụng một con dao mới để cắt bánh mì trong bếp.
    Từ 'bıçak' được thêm hậu tố '-ı' (bıçağı) là hậu tố chỉ định (accusative suffix) vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'kullandım' (đã sử dụng). Hậu tố '-ı' được chọn do quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (bıçak -> -ı).
  • "Babam, piknikte meyve soymak için bıçağını yanına aldı."
    Bố tôi đã mang theo con dao của ông ấy để gọt trái cây trong buổi dã ngoại.
    Từ 'bıçak' được thêm hậu tố '-ı' (bıçağı) để chỉ sở hữu (his knife). Sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít (onun bıçağı). Hậu tố '-ı' được chọn do quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (bıçak -> -ı).
  • "Annem, et doğramak için en keskin bıçağını seçti."
    Mẹ tôi đã chọn con dao sắc nhất của bà ấy để thái thịt.
    Từ 'bıçak' được thêm hậu tố '-ı' (bıçağı) để chỉ sở hữu (her knife). Sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít (onun bıçağı). Hậu tố '-ı' được chọn do quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (bıçak -> -ı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)